Thông tin giá cổ phiếu sm mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu sm mới nhất ngày 19/11/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất14,90015,000265,0351000.67
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,40012,000226005.26
AAV Bất động sản8,8008,9008,3701001.14
ABT Thực phẩm & Đồ uống37,30037,3001000.00
ACB Ngân hàng24,10024,200139,7301000.41
ACC Xây dựng và Vật liệu18,50018,500200.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống24,90024,5003,883-400-1.41
ACM Tài nguyên cơ bản40040038,52000.00
ADC Truyền thông16,00016,000000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng11,00011,1005011000.45
AGF Thực phẩm & Đồ uống4,7004,7001,8530-0.21
AGM Thực phẩm & Đồ uống9,7009,9002862002.06
AGR Dịch vụ tài chính4,1004,1003,14600.24
ALT Truyền thông13,20013,200000.00
AMC Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
AMD Bất động sản1,8001,900411,7761006.86
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,40014000.00
AMV Dược phẩm và Y tế19,80021,30014,8301,5007.58
ANV Thực phẩm & Đồ uống25,40025,80033,0374001.38
APC Dược phẩm và Y tế20,80021,5007887003.13
APG Dịch vụ tài chính9,8009,80059,64900.00
API Bất động sản12,00012,0003000.00
APP Hóa chất7,0007,000000.00
APS Dịch vụ tài chính2,1002,000260-100-4.76
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,50038,500000.00
ART Dịch vụ tài chính2,2002,20035,05000.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống6,2006,300161,1601001.13
ASP Tiện ích cộng đồng7,0007,0002,70100.57
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp73,80075,2004,3001,4001.90
ATG Tài nguyên cơ bản1,1001,1004,8900-2.78
ATS Du lịch và giải trí21,60021,600000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu44,90044,500100-400-0.89
BBC Thực phẩm & Đồ uống62,40060,30051-2,100-3.37
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu7,2007,1001,890-100-1.39
BCE Xây dựng và Vật liệu6,7006,7001,2550-0.30
BCG Dịch vụ tài chính9,0009,10076,1061000.56
BDB Truyền thông9,9009,900000.00
BED Truyền thông40,00040,000000.00
BFC Hóa chất14,80014,9005991000.34
BHN Thực phẩm & Đồ uống78,50078,5003800.00
BIC Bảo hiểm26,10026,000126-100-0.19
BID Ngân hàng41,30041,70067,6044000.85
BII Bất động sản1,0001,00033,50000.00
BKC Tài nguyên cơ bản5,3005,300000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống4,2004,200000.00
BMC Tài nguyên cơ bản14,60014,8005052001.37
BMI Bảo hiểm25,90026,2007,7273001.16
BMP Xây dựng và Vật liệu52,30054,00041,5951,7003.25
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
BRC Hóa chất9,6009,600000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính7,1007,00056-100-1.41
BST Truyền thông45,50045,500000.00
BTP Tiện ích cộng đồng12,40012,200986-200-1.61
BTS Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
BTT Bán lẻ40,00040,000000.00
BTW Tiện ích cộng đồng35,90039,000503,1008.64
BVH Bảo hiểm73,00072,50017,993-500-0.68
BVS Dịch vụ tài chính10,40010,3001,800-100-0.96
BWE Tiện ích cộng đồng24,00023,90022,609-100-0.42
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50015,5002001,0006.90
C32 Xây dựng và Vật liệu20,40020,6006472000.98
C47 Xây dựng và Vật liệu11,20011,5001,1613002.68
C69 Xây dựng và Vật liệu11,90010,80012,220-1,100-9.24
C92 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống20,40020,400000.00
CAP Tài nguyên cơ bản30,00030,200502000.67
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp54,00053,00032-1,000-1.85
CCI Bất động sản13,90013,1001-800-5.76
CCL Bất động sản6,1006,20010,6681001.64
CDC Xây dựng và Vật liệu16,30016,00025-300-1.84
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,100130-100-0.55
CEE Xây dựng và Vật liệu15,00015,00047000.00
CEO Bất động sản9,4009,30010,680-100-1.06
CET Hàng cá nhân & Gia dụng3,5003,500000.00
CHP Tiện ích cộng đồng20,50020,300231-200-0.98
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,300530-200-1.29
CIG Xây dựng và Vật liệu2,3002,5008382006.87
CII Xây dựng và Vật liệu24,00024,70076,4677002.92
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
CKV Công nghệ thông tin14,00014,000000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng34,40033,90034-500-1.31
CLG Bất động sản5,9005,50012,356-400-6.98
CLH Xây dựng và Vật liệu14,10014,100000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,40028,400000.00
CLM Tài nguyên cơ bản18,90018,900000.00
CLW Tiện ích cộng đồng20,10020,100000.00
CMC Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
CMG Công nghệ thông tin38,60038,6001,65200.00
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,600000.00
CMV Bán lẻ10,80010,800000.00
CMX Thực phẩm & Đồ uống15,30015,5003,1242000.98
CNG Tiện ích cộng đồng23,10023,000148-100-0.22
COM Bán lẻ55,30055,3001800.00
CPC Hóa chất20,00020,000000.00
CRC Xây dựng và Vật liệu13,50013,6005,3961000.74
CRE Bất động sản24,50024,40024,515-100-0.20
CSC Bất động sản18,10018,1001,25000.00
CSM Ô tô và phụ tùng14,50014,6005,1901000.34
CSV Hóa chất21,20021,3002,4241000.24
CT6 Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu500500000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,90030,900000.00
CTC Du lịch và giải trí3,3003,00010-300-9.09
CTD Xây dựng và Vật liệu70,70071,0008,9733000.42
CTF Ô tô và phụ tùng22,70022,80019,5991000.44
CTG Ngân hàng21,40021,500370,1631000.47
CTI Xây dựng và Vật liệu23,80023,2008,399-600-2.52
CTP Thực phẩm & Đồ uống2,9002,9005000.00
CTS Dịch vụ tài chính7,9007,9001,09500.00
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu12,00012,0002000.00
CVN Xây dựng và Vật liệu12,40013,0001106004.84
CVT Xây dựng và Vật liệu22,40022,6009,8412000.89
CX8 Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
D11 Bất động sản20,10018,700230-1,400-6.97
D2D Bất động sản88,80088,6006,891-200-0.23
DAD Truyền thông18,50018,500000.00
DAE Truyền thông16,60016,600000.00
DAG Hóa chất6,7006,70029,9650-0.45
DAH Du lịch và giải trí9,6009,6009,82500.00
DAT Thực phẩm & Đồ uống16,80016,800000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống24,90024,90015,02000.00
DBD Dược phẩm và Y tế63,00059,70032,578-3,300-5.24
DBT Dược phẩm và Y tế11,70011,700000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu13,10013,3003,2602001.53
DCL Dược phẩm và Y tế18,00018,0001,07500.00
DCM Hóa chất7,0007,00019,68700.00
DDG Tiện ích cộng đồng25,60025,5009,010-100-0.39
DGC Hóa chất26,50026,5004,27000.00
DGW Bán lẻ25,50025,80067,5383001.18
DHA Xây dựng và Vật liệu30,10030,6001395001.49
DHC Tài nguyên cơ bản38,80038,40017,681-400-0.90
DHG Dược phẩm và Y tế95,00093,6001,468-1,400-1.47
DHM Tài nguyên cơ bản3,7003,700100.27
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
DHT Dược phẩm và Y tế51,00051,4003,8304000.78
DIC Xây dựng và Vật liệu2,1002,20029,2541006.67
DID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
DIG Bất động sản13,60013,70039,2861000.74
DIH Xây dựng và Vật liệu17,00017,500205002.94
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,10030,100000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,6001,600271,49700.63
DMC Dược phẩm và Y tế67,50065,500312-2,000-2.96
DNC Tiện ích cộng đồng31,80033,000101,2003.77
DNM Dược phẩm và Y tế9,2008,700190-500-5.43
DNP Xây dựng và Vật liệu16,40016,3002,160-100-0.61
DNY Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế72,40072,000210-400-0.55
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80013,4002306004.69
DPG Xây dựng và Vật liệu48,40048,70010,3803000.62
DPM Hóa chất14,00013,70027,021-300-1.79
DPR Hóa chất38,20038,5002,4113000.79
DPS Tài nguyên cơ bản300300000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng16,90016,800994-100-0.59
DRC Ô tô và phụ tùng22,50023,10034,0006002.44
DRH Bất động sản4,8004,70016,033-100-1.05
DRL Tiện ích cộng đồng54,10054,3003152000.37
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,3005,510-100-2.94
DSN Du lịch và giải trí59,40059,5001181000.17
DST Truyền thông1,0001,00028,69000.00
DTA Bất động sản5,6006,0009504006.77
DTD Xây dựng và Vật liệu11,20011,10011,530-100-0.89
DTL Tài nguyên cơ bản31,50031,500000.00
DTT Hóa chất13,00013,000000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,000521-100-0.26
DXG Bất động sản15,50015,50079,78800.00
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,5002000.00
DXV Xây dựng và Vật liệu3,6003,9003,7543006.85
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,600000.00
EBS Truyền thông8,2008,200000.00
ECI Truyền thông18,00018,000000.00
EIB Ngân hàng18,80018,4001,420-400-2.13
EID Truyền thông14,00013,90010-100-0.71
ELC Công nghệ thông tin5,7005,70087100.00
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,8001412001.72
EVG Xây dựng và Vật liệu2,8002,80026,9800-1.43
EVS Dịch vụ tài chính9,4009,5002401001.06
FCM Xây dựng và Vật liệu6,8006,7001,109-100-0.75
FCN Xây dựng và Vật liệu11,20011,20010,42000.00
FDC Bất động sản13,20014,000148005.66
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,4001,3001,100-100-7.14
FIR Bất động sản43,60043,8006,1352000.46
FIT Dịch vụ tài chính4,2004,30034,7431003.37
FLC Bất động sản4,0004,300251,2573006.95
FMC Thực phẩm & Đồ uống27,20027,3002,1561000.37
FPT Công nghệ thông tin57,50058,300105,9778001.39
FRT Bán lẻ34,50032,60014,210-1,900-5.37
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng3,0003,00018,35600.34
FTS Dịch vụ tài chính11,40011,3005,010-100-0.44
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính11,10011,100000.00
FUCVREIT Dịch vụ tài chính8,5008,500000.00
GAB Xây dựng và Vật liệu10,20010,30025,4241000.49
GAS Tiện ích cộng đồng108,500107,50028,398-1,000-0.92
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng33,10033,1003,08900.00
GDW Tiện ích cộng đồng32,50029,30060-3,200-9.85
GEG Tiện ích cộng đồng28,30028,30072,52800.00
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,60021,000216,5324001.69
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng19,00019,3001,4993001.58
GKM Xây dựng và Vật liệu15,00014,9007,480-100-0.67
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng27,90027,900000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng21,40022,0009436002.80
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,90025,00020,2821000.20
GMX Xây dựng và Vật liệu25,00025,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,300502001.42
GTA Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
GTN Thực phẩm & Đồ uống20,70020,90027,5222000.97
HAD Thực phẩm & Đồ uống20,60021,0002404001.94
HAG Thực phẩm & Đồ uống4,0004,100190,5921003.02
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,50010,75800.00
HAI Hóa chất2,3002,500386,2562006.96
HAP Tài nguyên cơ bản3,3003,3004,0240-1.18
HAR Bất động sản3,8003,80033,66900.26
HAS Xây dựng và Vật liệu7,4007,400200.00
HAT Thực phẩm & Đồ uống31,10031,100000.00
HAX Ô tô và phụ tùng17,80017,40012,299-400-1.98
HBC Xây dựng và Vật liệu11,80011,900115,4581000.42
HBE Truyền thông12,00012,6007806005.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,900000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu11,40011,40047000.00
HCD Hóa chất4,1003,90074,458-200-3.75
HCM Dịch vụ tài chính24,20024,70071,7165001.86
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,50023,500000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu10,90010,90014,77000.00
HDB Ngân hàng28,70028,800179,8651000.35
HDC Bất động sản23,30023,30024,01900.00
HDG Bất động sản34,70034,50034,727-200-0.58
HEV Truyền thông11,90011,900000.00
HGM Tài nguyên cơ bản41,00041,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống106,800109,000102,2002.06
HHG Du lịch và giải trí1,4001,4004000.00
HHP Tài nguyên cơ bản12,10011,9007,510-200-1.65
HHS Ô tô và phụ tùng3,0003,10028,8241001.66
HID Xây dựng và Vật liệu2,4002,3003,584-100-3.38
HII Hóa chất10,50010,40011,882-100-0.95
HJS Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống70060010,880-100-14.29
HKT Thực phẩm & Đồ uống2,9002,900000.00
HLC Tài nguyên cơ bản5,8006,000102003.45
HLD Bất động sản13,50013,4003,950-100-0.74
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản11,60011,7003431000.43
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống14,70014,80017,6011000.34
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu3,5003,50022000.00
HOT Du lịch và giải trí50,90050,900000.00
HPG Tài nguyên cơ bản22,90022,800416,911-100-0.44
HPM Tài nguyên cơ bản12,20012,200000.00
HPX Bất động sản26,90026,80032,369-100-0.19
HQC Bất động sản1,1001,100367,3250-0.94
HRC Hóa chất43,70043,5006-200-0.34
HSG Tài nguyên cơ bản7,9008,200599,7423003.16
HSL Thực phẩm & Đồ uống7,6007,60038,5540-0.13
HST Truyền thông6,4006,400000.00
HT1 Xây dựng và Vật liệu15,10014,9006,610-200-1.32
HTC Tiện ích cộng đồng30,00028,30010-1,700-5.67
HTI Xây dựng và Vật liệu11,40011,40035300.00
HTL Ô tô và phụ tùng20,00018,600362-1,400-6.78
HTN Bất động sản17,40017,5005,7211000.29
HTP Truyền thông7,5007,500000.00
HTT Bán lẻ1,3001,3004,49200.00
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,70013,700000.00
HU1 Xây dựng và Vật liệu6,5007,0001,5905006.92
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,7007,90012002.32
HUB Xây dựng và Vật liệu20,00019,900102-100-0.25
HUT Xây dựng và Vật liệu2,5002,600106,4101004.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,4006,800721,7304006.88
HVH Xây dựng và Vật liệu17,90017,40046,750-500-2.80
HVN Du lịch và giải trí34,70034,80018,5981000.14
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
IBC Dịch vụ tài chính21,20021,30011,7261000.47
ICG Xây dựng và Vật liệu7,6007,9001903003.95
IDI Thực phẩm & Đồ uống5,2005,20045,05200.19
IDJ Bất động sản6,8007,10012,6903004.41
IDV Bất động sản37,50037,200970-300-0.80
IJC Bất động sản15,90015,90034,93600.00
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,4001112000.87
IMP Dược phẩm và Y tế51,00054,0007,8033,0005.88
INC Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00029,900120-100-0.33
ITA Bất động sản3,1003,100166,2590-0.96
ITC Bất động sản16,20016,5003,2403001.85
ITD Công nghệ thông tin10,20010,2001,76000.00
ITQ Tài nguyên cơ bản2,1002,0002,450-100-4.76
IVS Dịch vụ tài chính10,00010,5002605005.00
JVC Dược phẩm và Y tế4,2004,300116,3921002.38
KBC Bất động sản14,80014,90098,2431000.68
KDC Thực phẩm & Đồ uống20,70020,8006,1951000.24
KDH Bất động sản26,10026,00030,771-100-0.19
KDM Xây dựng và Vật liệu2,4002,3001,600-100-4.17
KHP Tiện ích cộng đồng9,8009,8006200.10
KHS Thực phẩm & Đồ uống10,80010,800000.00
KKC Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
KLF Du lịch và giải trí1,3001,30064,20000.00
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,7002,7005050-0.74
KMT Tài nguyên cơ bản9,0009,000000.00
KOS Bất động sản27,70027,70012,51300.00
KPF Xây dựng và Vật liệu25,10024,7002,300-400-1.40
KSB Tài nguyên cơ bản16,90017,00048,3621000.29
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng5,5006,000105009.09
KSK Xây dựng và Vật liệu300300000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,7001,7003,44000.00
KST Công nghệ thông tin13,90013,900000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống10,1009,30010-800-7.92
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản1,1001,10010,26000.00
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,90019,500156-1,400-6.70
L14 Xây dựng và Vật liệu58,40058,0003,570-400-0.68
L18 Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8008,50080-300-3.41
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,4008,400000.00
LAS Hóa chất6,4006,4001,06000.00
LBE Truyền thông30,00030,000000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu30,20030,000680-200-0.66
LCD Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu8,4008,60028,4642001.79
LCM Tài nguyên cơ bản7007003,01705.88
LCS Xây dựng và Vật liệu2,4002,400000.00
LDG Bất động sản10,00010,100127,7581000.50
LDP Dược phẩm và Y tế23,80023,800000.00
LEC Bất động sản16,40016,300101-100-0.31
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
LGL Bất động sản9,1009,1006,3570-0.33
LHC Xây dựng và Vật liệu62,90062,900000.00
LHG Bất động sản16,30016,40023,4731000.31
LIG Xây dựng và Vật liệu4,3004,20020,400-100-2.33
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng42,00041,900194-100-0.24
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu20,20020,200000.00
LMH Bất động sản12,50012,5001,17600.00
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,5004,5001,32300.90
LUT Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,700000.00
MAS Du lịch và giải trí45,00047,300102,3005.11
MBB Ngân hàng22,60022,800252,4602000.66
MBG Xây dựng và Vật liệu47,00042,300200-4,700-10.00
MBS Dịch vụ tài chính14,10014,10015,87000.00
MCC Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống10,80010,800000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu2,2002,3008,8881005.96
MCO Xây dựng và Vật liệu2,4002,400000.00
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10014,4001-700-4.64
MDC Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu12,40012,400000.00
MEC Xây dựng và Vật liệu1,7001,60010-100-5.88
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,400762-200-4.23
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế12,00012,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,7001,7003,15000.00
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,00030000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng53,80054,7003,1789001.67
MSN Thực phẩm & Đồ uống74,40074,00054,290-400-0.54
MST Xây dựng và Vật liệu4,0004,00025,54000.00
MWG Bán lẻ117,800119,00029,7211,2001.02
NAF Thực phẩm & Đồ uống21,80021,6001,992-200-0.92
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,6002201002.22
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu10,00010,0002,93700.00
NBB Bất động sản20,90020,90053200.00
NBC Tài nguyên cơ bản6,2006,1001,440-100-1.61
NBP Tiện ích cộng đồng12,20012,200000.00
NBW Tiện ích cộng đồng29,00031,800102,8009.66
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp72,00072,00026700.00
NDN Bất động sản16,90016,9007,34000.00
NDX Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng32,90032,90034000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống4,4004,400000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu7,0006,8001,100-200-2.86
NHC Xây dựng và Vật liệu30,00030,00010000.00
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp40050020,55010025.00
NKG Tài nguyên cơ bản6,2006,20051,56200.00
NLG Bất động sản28,30028,30034,87400.00
NNC Xây dựng và Vật liệu48,50048,400341-100-0.21
NRC Bất động sản21,50021,6002,5901000.47
NSC Thực phẩm & Đồ uống84,80084,8003700.00
NSH Tài nguyên cơ bản1,9001,8006,130-100-5.26
NST Hàng cá nhân & Gia dụng19,40019,400000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng23,20023,00016,066-200-0.86
NTH Xây dựng và Vật liệu29,70029,700000.00
NTL Bất động sản22,60022,30012,201-300-1.11
NTP Xây dựng và Vật liệu31,90032,0005,3801000.31
NVB Ngân hàng9,0009,100160,9201001.11
NVL Bất động sản58,20058,30026,8431000.17
NVT Bất động sản8,4008,1001,459-300-3.11
OCH Du lịch và giải trí6,9006,900000.00
OGC Dịch vụ tài chính3,9003,90050,58800.00
ONE Công nghệ thông tin4,2004,200000.00
OPC Dược phẩm và Y tế47,00047,00050000.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,50026,200756-300-1.13
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,90028,9001,22900.00
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,7001070010.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu19,30019,10038,626-200-1.04
PCE Hóa chất10,0009,10010-900-9.00
PCG Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,6009,600000.00
PDC Du lịch và giải trí4,5004,500000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,20065,20015400.00
PDR Bất động sản26,10026,10035,76300.00
PEN Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
PET Bán lẻ7,7007,7002,15000.00
PGC Tiện ích cộng đồng13,90013,8001,418-100-0.36
PGD Tiện ích cộng đồng38,50037,900118-600-1.43
PGI Bảo hiểm16,10016,10046800.00
PGN Hóa chất9,7008,800970-900-9.28
PGS Tiện ích cộng đồng30,60031,400108002.61
PGT Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu11,90012,00017,3431000.42
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00027,000000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00030000.00
PHR Hóa chất56,50057,80035,7221,3002.30
PIA Viễn thông30,00030,3002203001.00
PIC Tiện ích cộng đồng10,40010,4004000.00
PIT Bán lẻ3,9004,100112003.80
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,0001-100-0.90
PLC Hóa chất13,40013,5007501000.75
PLP Hóa chất10,10010,0001,440-100-1.09
PLX Dầu khí59,20060,00021,9058001.35
PMB Hóa chất5,7005,700000.00
PMC Dược phẩm và Y tế54,50054,5003000.00
PME Dược phẩm và Y tế54,90054,000266-900-1.64
PMG Tiện ích cộng đồng18,90018,600630-300-1.59
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40012,10010-1,300-9.70
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
PNC Truyền thông12,00012,000000.00
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng84,40084,50064,2681000.12
POM Tài nguyên cơ bản5,9005,90032000.00
POT Công nghệ thông tin15,10014,800700-300-1.99
POW Tiện ích cộng đồng13,70013,800123,9811000.73
PPC Tiện ích cộng đồng27,60027,10061,855-500-1.64
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế12,10013,200301,1009.09
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
PPY Tiện ích cộng đồng18,70018,700000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
PSD Bán lẻ12,80012,5001,670-300-2.34
PSE Hóa chất6,5006,500000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,4002,30020-100-4.17
PSW Hóa chất6,1006,100000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu72,30073,3003,2001,0001.38
PTC Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm14,50014,9004804002.76
PTL Bất động sản4,4004,7001,1263006.35
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,0001,00000.00
PV2 Bất động sản3,1003,2007,2301003.23
PVB Dầu khí19,20019,2002,98000.00
PVC Dầu khí7,3007,60027,6303004.11
PVD Dầu khí16,50016,40063,980-100-0.30
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng5,7006,1001,1404007.02
PVI Bảo hiểm32,00031,7006,520-300-0.94
PVL Bất động sản1,7001,600560-100-5.88
PVS Dầu khí18,80018,90088,0601000.53
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,90060,4012001.13
PVX Xây dựng và Vật liệu1,1001,20019,1701009.09
PXI Xây dựng và Vật liệu1,9002,0001,1611006.95
PXS Xây dựng và Vật liệu6,2006,0003,119-200-3.40
PXT Xây dựng và Vật liệu1,2001,3006,6781006.56
QBS Hóa chất3,0002,80015,054-200-6.60
QCG Bất động sản4,4004,5005,4341001.82
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
QST Truyền thông13,40013,400000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu15,60015,600000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng73,00073,00031500.00
RCL Bất động sản13,90015,200401,3009.35
RDP Hóa chất8,0008,0001100.00
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,30038,00078,2307001.74
RIC Du lịch và giải trí5,9005,50030-400-6.62
ROS Xây dựng và Vật liệu25,20025,0002,854,220-200-0.79
S4A Tiện ích cộng đồng28,00028,5002945001.79
S55 Xây dựng và Vật liệu22,90024,0001,4501,1004.80
S74 Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
SAB Thực phẩm & Đồ uống253,000251,000903-2,000-0.79
SAF Thực phẩm & Đồ uống58,40058,400000.00
SAM Công nghệ thông tin7,9008,00011,8221000.63
SAV Xây dựng và Vật liệu9,3009,3001,03000.00
SBA Tiện ích cộng đồng14,80015,0003992001.35
SBT Thực phẩm & Đồ uống18,80018,800122,15200.00
SBV Bán lẻ7,0007,00030200.00
SC5 Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
SCD Thực phẩm & Đồ uống25,60026,5001,3429003.52
SCI Xây dựng và Vật liệu10,60010,5003,800-100-0.94
SCL Xây dựng và Vật liệu4,5004,100200-400-8.89
SCR Bất động sản5,6005,700151,4471001.79
SCS Du lịch và giải trí147,800147,000699-800-0.54
SD2 Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
SD4 Xây dựng và Vật liệu4,0004,00020000.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu5,3005,300000.00
SD6 Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu6,1006,2002701001.64
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,50099,7302008.70
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,00035,00010-3,000-7.89
SDN Xây dựng và Vật liệu28,80028,800000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu3,8003,7001,000-100-2.63
SDU Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
SEB Tiện ích cộng đồng34,60034,600000.00
SED Truyền thông17,50017,000210-500-2.86
SFC Tiện ích cộng đồng28,30023,600320-4,700-16.61
SFG Hóa chất6,8006,700154-100-1.76
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,50023,5001200.00
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,30036,300000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống116,000116,000000.00
SGD Truyền thông10,10011,000109008.91
SGH Du lịch và giải trí37,80034,10040-3,700-9.79
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,80085,30041-500-0.58
SGO Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
SGR Bất động sản17,20017,200000.00
SGT Công nghệ thông tin5,0005,1001,0251001.60
SHA Tài nguyên cơ bản4,6004,600200.88
SHB Ngân hàng6,5006,500103,44000.00
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng13,90013,9005000.00
SHI Tài nguyên cơ bản9,1009,00058,283-100-0.55
SHN Xây dựng và Vật liệu8,9009,0002,5001001.12
SHP Tiện ích cộng đồng22,20022,10076-100-0.45
SHS Dịch vụ tài chính8,2008,30036,5301001.22
SIC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
SII Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống18,30018,300000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
SJD Tiện ích cộng đồng21,00021,1002,5331000.24
SJE Xây dựng và Vật liệu19,90019,00010-900-4.52
SJF Dược phẩm và Y tế2,5002,400103,678-100-3.59
SJS Bất động sản15,80016,2008,3844002.53
SKG Du lịch và giải trí11,20011,2005,68300.00
SLS Thực phẩm & Đồ uống41,00041,1003901000.24
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống42,90042,2009,274-700-1.63
SMC Tài nguyên cơ bản11,00011,0001,41600.00
SMN Truyền thông9,8009,800000.00
SMT Công nghệ thông tin25,10025,100000.00
SPI Tài nguyên cơ bản1,1001,100105,76000.00
SPM Dược phẩm và Y tế12,40012,400200.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,10011,99000.00
SRA Công nghệ thông tin9,0009,1002,6001001.11
SRC Ô tô và phụ tùng19,00019,00054700.00
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20014,20072300.00
SSC Thực phẩm & Đồ uống58,40059,80011,4002.40
SSI Dịch vụ tài chính21,00021,10090,4071000.48
SSM Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
ST8 Công nghệ thông tin19,50019,500000.00
STB Ngân hàng10,60010,600233,29000.00
STC Truyền thông12,50012,500000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,400500-200-1.47
STK Hàng cá nhân & Gia dụng18,40018,3002,928-100-0.27
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,00050-600-9.09
SVC Ô tô và phụ tùng40,90040,60079-300-0.61
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,10060,600600-4,500-6.91
SVN Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
SVT Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
SZC Bất động sản17,10017,40010,4453001.76
SZL Bất động sản45,60047,00017,9841,4003.07
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,3008,200240-100-1.20
TAC Thực phẩm & Đồ uống24,00023,40020-600-2.50
TAR Thực phẩm & Đồ uống32,20031,90017,570-300-0.93
TBC Tiện ích cộng đồng24,50024,9004104001.63
TBX Xây dựng và Vật liệu17,00018,700101,70010.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,3004,20030-100-2.33
TCB Ngân hàng24,50024,80098,6343001.23
TCD Xây dựng và Vật liệu10,6009,900104-700-6.89
TCH Ô tô và phụ tùng26,50025,700138,149-800-2.84
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,00062100.00
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng20,00020,10023,7791000.50
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40014,00016004.49
TCR Xây dựng và Vật liệu1,8001,9004001006.94
TCS Tài nguyên cơ bản8,0008,00010000.00
TCT Du lịch và giải trí43,60044,0002214000.80
TDC Xây dựng và Vật liệu8,6008,60014,26300.47
TDG Tiện ích cộng đồng1,9001,90016,4530-1.52
TDH Bất động sản10,10010,10031,55200.00
TDM Tiện ích cộng đồng25,60026,0002,3554001.56
TDN Tài nguyên cơ bản5,2005,200000.00
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng10,20010,400102001.96
TDW Tiện ích cộng đồng23,80023,800000.00
TEG Bất động sản5,7005,70092400.00
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống4,9004,900000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu1,8001,80034,63400.00
THB Thực phẩm & Đồ uống14,00014,0002,81000.00
THG Xây dựng và Vật liệu43,30042,500878-800-1.85
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,5001705001.79
THS Bán lẻ9,0009,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
TIG Bất động sản5,6005,70072,1801001.79
TIP Bất động sản22,00022,3001,5033001.36
TIX Bất động sản32,00033,80021,8005.63
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu6,6006,000430-600-9.09
TKU Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
TLD Bất động sản4,5004,50069,93200.00
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng42,00041,2002,074-800-1.79
TLH Tài nguyên cơ bản4,0004,30027,0383006.90
TMB Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
TMC Tiện ích cộng đồng13,80013,800000.00
TMP Tiện ích cộng đồng36,40036,000114-400-0.96
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,0004500.00
TMT Ô tô và phụ tùng5,5005,300103-200-3.46
TMX Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
TN1 Bất động sản61,00062,0001201,0001.64
TNA Thực phẩm & Đồ uống20,30020,30055,33100.00
TNC Hóa chất15,00015,000000.00
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,20030,29000.00
TNI Xây dựng và Vật liệu10,10010,20053,0981000.99
TNT Tài nguyên cơ bản1,8001,8007,33801.10
TPB Ngân hàng22,20022,40025,3432000.68
TPC Hóa chất11,80011,800000.00
TPH Truyền thông9,6009,600000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,8001,200-100-1.01
TRA Dược phẩm và Y tế58,00057,500579-500-0.86
TRC Hóa chất39,00038,800637-200-0.51
TS4 Thực phẩm & Đồ uống4,7004,700100.00
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất3,7003,500633,253-200-5.66
TST Công nghệ thông tin6,7006,70010000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu11,60010,80084,657-800-6.93
TTC Xây dựng và Vật liệu12,70012,70014000.00
TTE Tiện ích cộng đồng13,90014,9001031,0006.83
TTF Tài nguyên cơ bản2,8003,000176,6732006.12
TTH Bán lẻ2,8002,700720-100-3.57
TTL Xây dựng và Vật liệu4,7005,1001904008.51
TTT Du lịch và giải trí52,50052,500000.00
TTZ Xây dựng và Vật liệu2,1002,0007,190-100-4.76
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp89,00088,500992-500-0.56
TV3 Xây dựng và Vật liệu30,00030,000000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30014,30040000.00
TVB Dịch vụ tài chính13,70013,20012,081-500-3.31
TVC Dịch vụ tài chính15,00015,20013,0702001.33
TVD Tài nguyên cơ bản6,3006,200100-100-1.59
TVS Dịch vụ tài chính12,30012,200874-100-0.41
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,00080200.00
TXM Xây dựng và Vật liệu2,9002,90034000.00
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,700126-100-0.72
UDC Xây dựng và Vật liệu4,7004,400476-300-6.84
UIC Xây dựng và Vật liệu38,00037,40011-600-1.45
UNI Công nghệ thông tin5,0005,000000.00
V12 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
VAF Hóa chất9,6009,1001-500-5.63
VAT Công nghệ thông tin1,4001,500101007.14
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,700000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
VC3 Bất động sản17,60017,60024,38000.00
VC6 Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,5005,30050-200-3.64
VC9 Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
VCB Ngân hàng87,60091,00052,6563,4003.88
VCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,7003,25000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống182,500182,0007-500-0.27
VCG Xây dựng và Vật liệu27,40027,30029,110-100-0.36
VCI Dịch vụ tài chính33,90034,0003,6801000.15
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp48,00048,000000.00
VCR Bất động sản14,70014,8005,0401000.68
VCS Xây dựng và Vật liệu85,20086,90026,5901,7002.00
VDL Thực phẩm & Đồ uống26,80026,70010-100-0.37
VDP Dược phẩm và Y tế32,50031,4002-1,100-3.38
VDS Dịch vụ tài chính7,5007,70022002.40
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu11,00010,00010-1,000-9.09
VE3 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,5001,5001000.00
VFG Hóa chất42,00039,3001-2,700-6.43
VGC Xây dựng và Vật liệu18,70018,60017,750-100-0.53
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,20021,200000.00
VGS Tài nguyên cơ bản7,9007,9002000.00
VHC Thực phẩm & Đồ uống79,00078,9001,518-100-0.13
VHE Dược phẩm và Y tế7,5008,2004,5507009.33
VHL Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
VHM Bất động sản96,30096,500230,5622000.21
VIC Bất động sản118,100117,10049,151-1,000-0.85
VID Tài nguyên cơ bản4,1003,90064-200-5.57
VIE Công nghệ thông tin10,00010,000000.00
VIG Dịch vụ tài chính1,1001,1007,34000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,0002,0880-0.79
VIS Tài nguyên cơ bản26,10026,10011000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu15,00015,0001000.00
VIX Dịch vụ tài chính5,9005,9002,46000.00
VJC Du lịch và giải trí143,500144,00058,3575000.35
VKC Ô tô và phụ tùng3,2003,50013,7003009.38
VLA Công nghệ thông tin13,30013,300000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu10,80010,80054000.00
VMD Dược phẩm và Y tế22,50023,90011,4006.22
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,700000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,20035,2002000.00
VND Dịch vụ tài chính14,00014,10026,3701000.36
VNE Xây dựng và Vật liệu3,5003,60021,7661002.27
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,70029,700000.00
VNG Du lịch và giải trí21,30021,30027,62900.00
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,3003300.00
VNM Thực phẩm & Đồ uống120,800124,400107,8613,6002.98
VNR Bảo hiểm18,10018,100000.00
VNS Du lịch và giải trí12,70012,600455-100-0.79
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp49,20054,1001,5504,9009.96
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,8006,495-100-2.78
VPB Ngân hàng21,20021,30068,1941000.47
VPD Xây dựng và Vật liệu16,00016,20022001.25
VPG Bán lẻ22,80022,7006,121-100-0.44
VPH Bất động sản4,4004,40087400.00
VPI Bất động sản41,40041,30073,779-100-0.12
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,10020200.00
VPS Hóa chất10,0009,4001-600-6.00
VRC Bất động sản18,60018,50048,154-100-0.54
VRE Bất động sản35,20035,300652,3421000.28
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,00016000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,60024,90017,2873001.22
VSH Tiện ích cộng đồng20,70021,0004003001.45
VSI Xây dựng và Vật liệu23,80023,800500.00
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,40015,30023-1,100-6.71
VTC Công nghệ thông tin6,0006,000000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8007,3003105007.35
VTL Thực phẩm & Đồ uống18,00018,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,40017300.00
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp151,000151,000000.00
WSS Dịch vụ tài chính2,0002,20028020010.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng9,4009,400000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,9004,0001501002.29
YEG Truyền thông49,00048,7001,805-300-0.61

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Liên quan giá cổ phiếu sm

Ngọc rồng online - game đã thay đổi như thế nào sau 5 năm !

[đầu tư ck]: phân tích cổ phiếu cảng hải an_hah

Chelsea boot nam giá rẻ - chính hãng mẫu mới nhất - new arrival

Kết quả kinh doanh năm 2018 của big3 và bighit: sm gấp gần 3 lần bighit nhưng lợi nhuận gây bất ngờ

Cube rớt giá cổ phiếu nhưng tương lai của hyuna và tình trẻ e'dawn mới thật sự thê thảm!😱😱

Yg “bắt thông gia” với sm tẩy chay mama, nhóm nhạc nào sẽ là người “gánh team” năm nay?🤔🤔

Giày bot nam cao cổ da bò

Phần -tâm lý cá nhân (rất thấm thía) - the new trading for a living/ ts alexander elder

Vì sao chứng khoán là kênh đầu tư hấp dẫn [ hercules leo ]

[hội thảo online] netflix có phải miếng mồi ngon trong đợt báo cáo này? | gkfxprime vn

Ngọc rồng online - từ xưa đến nay một thời sử dụng cách up huyền thoại

Nghi vấn: nhóm nhạc mới của sm sắp chính thức debut là nguyên nhân khiến cổ phiếu công ty tăng vọt?

Thị trường chứng khoán 10/10: vn-index vượt mốc 990 điểm

Những idol kpop đưa giá cố phiếu của công ty chạm nóc sau mỗi lần comeback

Giá cổ phiếu yg rớt như tấm ngã cây cau sau scandal hẹn hò của jennie

신라젠, 바닥? 지금이 매수의 기회? 新罗根,地板?现在有购买的机会吗?shillagen, floor? chance of buying this now?

'ngai vàng' của sm trong big 3 có nguy cơ lung lay bởi sức công phá của twice - tin tức của sao

Snsd ra mắt unit mới cổ phiếu sm tăng vọt, cao nhất 2018: red velvet ngồi không cũng bị lôi vào cuộc

Video tổng hợp thông tin ctcp cảng hải an - cổ phiếu hah

Hàng trăm ông lớn chưa "lên sàn" sau cổ phần hóa

[nro] nâng tầm sức mạnh cho trùm sức đánh sv3 nguyetxinh - kame 1 phát 72 triệu quá khủng

Giá cổ phiếu yg rớt như tấm ngã cây cau sau scandal hẹn hò của blackpink jennie

Giảm sàn phiên thứ 6, cổ phiếu yeah1 'rơi' xuống vùng giá thấp nhất - báo mới 24h tv.

Mcnews 20/04: galaxy a10e giá chỉ 100$

Ban tin chung khoan 16 09 2019

Hiễu rõ động lực tăng trưởng doanh thu lợi nhuận của doanh nghiệp !

'ngai vàng' của sm trong big 3 có nguy cơ lung lay bởi sức công phá của twice và jyp entertainment

Skyway 1: skyway là gi? cổ phiếu skyway có giúp bạn kiếm triệu $? | fudo futurenet

Hot: sm vừa đăng ký bản quyền cho một cái tên lạ, nghi là tên gọi cho nhóm nữ sắp ra mắt!

Phương pháp bắt đảo chiều tỉ lệ win 80% trong forex. trần bảo long

Cloud horizon & sepco - polypetron gen 5

Giá vốn hoá thị trường của jype như thế khi twice debut

화인베스틸 주가, 대박의 기운이 숨어있다.(윤도현님 문의) fine best steel的股价和累积大奖的能量都藏起来了。

4 'ông lớn' sm, jyp, yg, bighit: tỷ lệ nhân viên thôi việc cao nhất thuộc về…

Cái kết cho sm entertainment khi quá coi thường tiềm năng solo của yuri (snsd) - tin tức của sao

Cổ phiếu yg tụt không phanh, xuống dưới 30.000 won sau cáo buộc môi giới mại dâm của yang hyun suk

Tốc độ của ạc max 40tỉ sm đi đt hjhj

[ nro ] 1 tuần thức trắng đêm săn black và siêu bọ hung của kh4nh fuho

Cổ phiếu của jyp đột ngột giảm mạnh, nhiều nguồn tin lấp lửng twice sắp bị 'khui' tin tức hẹn hò

Schannel - #hncgh 29/3: galaxy j5/j7 2016 ra mắt, cổ phiếu apple giảm vì fbi, hololens...

Ngọc rồng online - cách kiếm triệu vàng tự nick zin - teamobi

Học phân tích kỹ thuật 2 - biểu đồ hình nến là gì ? cấu tạo đồ thị hình nến nhật bản

Chiến tranh thương mại ngừng leo thang trong 90 ngày và hành động của chúng ta

Rộ tin sm ent chuẩn bị cho ra mắt nhóm nhạc dự án gồm thành viên các nhóm exo shinee nct way v

Tin buồn: thêm 1 trainee xinh đẹp xác nhận rời sm, nghi vấn nhóm nữ mới đã chính thức thành lập!

Kinh sám hối (cực hay) - ai có duyên với phật nghe kinh này dù chỉ 1 lần sẽ thấy linh nghiệm vô cùng

Dispatch tung bằng chứng "bố park" theo tà giáo, cổ phiếu jyp rớt giá không phanh

🚄 skyway 100% lừa đảo, scam❓❓❓ đâu là sự thật❓❓❓