Thông tin gia vang 18k cty mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k cty mới nhất ngày 19/11/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.28041.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.21041.660
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.21041.760
Vàng nữ trang 99,99%40.70041.500
Vàng nữ trang 99%40.08941.089
Vàng nữ trang 75%29.87831.278
Vàng nữ trang 58,3%22.94724.347
Vàng nữ trang 41,7%16.05717.457
Hà NộiVàng SJC41.28041.520
Đà NẵngVàng SJC41.28041.520
Nha TrangVàng SJC41.27041.520
Cà MauVàng SJC41.28041.520
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.25041.530
HuếVàng SJC41.26041.520
Biên HòaVàng SJC41.28041.500
Miền TâyVàng SJC41.28041.500
Quãng NgãiVàng SJC41.28041.500
Đà LạtVàng SJC41.30041.550
Long XuyênVàng SJC41.28041.500

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.30041.50041.30041.54041.30041.500
SJC Buôn--41.32041.52041.31041.480
Nguyên liệu 99.9941.22041.35041.20041.37041.22041.350
Nguyên liệu 99.941.17041.30041.15041.32041.17041.300
Lộc Phát Tài41.30041.50041.30041.54041.30041.500
Kim Thần Tài41.30041.50041.30041.54041.30041.500
Hưng Thịnh Vượng--41.22041.62041.22041.620
Nữ trang 99.9940.90041.60040.90041.60040.85041.550
Nữ trang 99.940.80041.50040.80041.50040.55041.450
Nữ trang 9940.50041.20040.50041.20040.25041.150
Nữ trang 75 (18k)29.40031.40029.40031.40030.01031.310
Nữ trang 68 (16k)27.60029.60027.60029.60027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.47024.47022.47024.47023.09024.390
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.40019/11/2019 10:06:45
PNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Hà NộiPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Đà NẵngPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Cần ThơPNJ41.00041.50019/11/2019 10:06:45
SJC41.27041.50019/11/2019 10:06:45
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.00041.50019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 24K40.65041.45019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 18K29.84031.24019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 14K23.00024.40019/11/2019 10:06:45
Nữ trang 10K15.99017.39019/11/2019 10:06:45

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.30041.500
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.15041.650
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.31041.490

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.33041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.33041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.33041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.32041.480
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41344146
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k cty

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giới thiệu100 bộ trang sức vàng italy 18k 750

Qui trinh son gia vang 18k

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

Giá vàng hôm nay 10//6/2017 vàng sjc- 9999- 24k -18k

Nhẫn rồng lông, ngà vo.i dát vàng 18k - uha - giá : 390.000đ - lh : 0123 233 7757

Cặp nhẫn cưới vàng 18k kim cương thiên nhiên,nhẫn cưới vàng tây ,mã số: tsvn012449

Cách xi vàng 18k, 24k mà ít ai biết tới//( how to poker, 18k gold plated, 24k)

Mặt dây thánh giá vàng 18k ,thánh giá vàng, mã số: tsvn012509

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Mặt dây thánh giá vàng 18k , thánh giá vàng, mã số: tsvn012509

Giá vàng hôm nay 14/10: vàng sjc, vàng 24k, 18k giảm mạnh. vàng thế giới lao dốc

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Giá vàng hôm nay 30/9: vàng 9999, sjc, 18k chững giá

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Nhẫn nam vàng 18k (viên chủ saphia tự nhiên nặng 6.25ct).

Nhẫn rồng phượng, nhẫn nam đẹp, nhan vang 18k

Mặt thánh giá vàng 18k đẹp , thánh giá vàng, mã số: tsvn011949

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Giá vàng ngày hôm nay 4/10: vàng sjc, vàng 18k bật tăng - vàng thế giới biến động

Nhẫn vàng 18k tình yêu,nhẫn nữ vàng tây đẹp,nhẫn nữ giá rẻ,tsvn015563

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Giá vàng hôm nay 1/10: vàng sjc, 9999, 18k giảm mạnh ngày đầu tháng

Dây chuyền vàng italy 18k, dây chuyền vàng 18k 1 cây, dây vàng 750 italya, loại đặc cho nam

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Dây chuyền vàng trắng 18k kiểu đẹp ,dây chuyền italy,mã số: tsvn012731

Nhẫn vàng trắng 18k, nhẫn nam vàng ý,nhẫn dành cho nam

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Nhẫn nữ thánh giá vàng 18k, nhẫn công giáo, tsvn023289

Nhẫn nam rồng vàng 18k, nhẫn nam vàng tây, mã số: tsvn013249

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Kỹ thuật sơn mạ vàng 18k, sơn giả vàng 24k, sơn giả màu inox decor paint

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Dây chuyền bi 18k giá: 8.332.000 vnđ mã số: tsvn010672

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam vàng 18k, tsvn008925

Giá vàng hôm nay ngày 08/10: vàng sjc, vàng 18k, 24k giảm nhẹ. vàng thế giới tuột dốc

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Lắc vàng 18k ý ,lắc nữ vàng tây đẹp,lắc nữ vàng giá rẻ,tsvn017746

Hướng dẫn pha màu 18k-24k- công nghệ xi vàng nano

Hoa tai vàng 18k xinh, bông tai vàng tây nữ đẹp, tsvn015282