Thông tin giá vàng hôm nay 9999 mão thiệt mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay 9999 mão thiệt mới nhất ngày 18/10/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.51041.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.50041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.50042.050
Vàng nữ trang 99,99%40.98041.780
Vàng nữ trang 99%40.36641.366
Vàng nữ trang 75%30.08831.488
Vàng nữ trang 58,3%23.11024.510
Vàng nữ trang 41,7%16.17417.574
Hà NộiVàng SJC41.51041.800
Đà NẵngVàng SJC41.51041.800
Nha TrangVàng SJC41.50041.800
Cà MauVàng SJC41.51041.800
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.48041.810
HuếVàng SJC41.49041.800
Biên HòaVàng SJC41.51041.780
Miền TâyVàng SJC41.51041.780
Quãng NgãiVàng SJC41.51041.780
Đà LạtVàng SJC41.53041.830
Long XuyênVàng SJC41.51041.780

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.53041.75041.50041.75041.53041.750
SJC Buôn--41.50041.73041.55041.740
Nguyên liệu 99.9941.50041.75041.43041.71041.50041.750
Nguyên liệu 99.941.45041.70041.38041.66041.45041.700
Lộc Phát Tài41.53041.75041.50041.75041.53041.750
Kim Thần Tài41.53041.75041.50041.75041.53041.750
Hưng Thịnh Vượng--41.50041.90041.50041.900
Nữ trang 99.9941.05041.95041.05041.95040.90041.800
Nữ trang 99.940.95041.85040.95041.85040.80041.700
Nữ trang 9940.65041.55040.65041.55040.50041.400
Nữ trang 75 (18k)29.46031.66029.46031.66030.20031.500
Nữ trang 68 (16k)27.71029.91027.71029.91027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.47024.67022.47024.67023.23024.530
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70018/10/2019 09:57:38
PNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Hà NộiPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Đà NẵngPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Cần ThơPNJ41.25041.75018/10/2019 09:57:38
SJC41.45041.75018/10/2019 09:57:38
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.25041.75018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 24K40.90041.70018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 18K30.03031.43018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 14K23.15024.55018/10/2019 09:57:38
Nữ trang 10K16.10017.50018/10/2019 09:57:38

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.55041.750
Vàng 24K (999.9)41.15041.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.30041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.56041.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.57042.070
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.57042.070
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.57042.070
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.10042.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.00041.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41604177
99,9%41504175
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,135,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.175.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,110,000 VNĐ4,170,000 VNĐ
HBSHBS4,135,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,135,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,175,000 VNĐ
18K75%18K75%3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT10KVT10K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
VT14KVT14K3,083,000 VNĐ3,203,000 VNĐ
16K16K2,552,000 VNĐ2,672,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng hôm nay 9999 mão thiệt

Mão thiệt vàng bạc.tvc 30s

Công ty vàng bạc đá quý mão thiệt thái bình

Giá vàng hôm nay 13/10: giá vàng tuần tới sẽ đi về đâu

Giá vàng hôm nay 13/10/2019 || giá vàng 9999 - giá nhẫn tròn hôm nay|| mai gầy

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vàng bạc mão thiệt

Cong ty vang bac sinh dien

Giá vàng hôm nay 10/10/2019

Giá vàng hôm nay 20/8/2018: giảm tại tất cả hệ thống cửa hàng được khảo sát

Giá vàng hôm nay 4/10/2018: usd thẳng tiến, vàng ngoi lên từ đáy

Khai trương cửa hàng - vàng bạc đá quý mão thiệt

Khai trương vàng bạc đá quý mão thiệt

Giá vàng hôm nay 4/9/2019 || giá vàng tăng mạnh || trung quốc kiện mỹ

Vang mao thiet 11 09 2017

Giá vàng hôm nay giảm mạnh chớ dại mà mua vào nhé

Giá vàng hôm nay 7/9 - vàng tăng giá ngay lúc mở cửa | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 26/8/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay ngày 22/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay 5/8/2018: quay đầu giảm mạnh phiên cuối tuần

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Giá vàng hôm nay ngày 04/09/2019

Giá vàng hôm nay ngày 24/8/2019 | cập nhật thông tin mới nhất

Giá vàng hôm nay 3/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Giá vàng hôm nay 3/12/2018: mỹ - trung đình chiến, vàng tăng giá

Giá vàng hôm nay 13/9/2019

Giá vàng hôm nay ngày 9 tháng 7 năm 2019 - gold price today july 9, 2019

Giá vàng hôm nay ngày 25/7/2019

Giá vàng hôm nay ngày 6/7/2019

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 3/9/2019

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Tổng quan về trung tâm vàng bạc đá quý kim long đồng tháp

Giá vàng hôm nay ngày 1/9/2019 || cập nhật giá vàng

Tin tức giá vàng hôm nay: giá vàng sụt giảm đầu tuần

Giá vàng trong phiên giao dịch hôm nay 21/6 sjc- 9999- 24k -18k

Giá vàng hôm nay ngày 11/8/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay (9/8): giá vàng sjc vượt mức 36,75 triệu đồng/lượng

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 12 tháng 8 năm 2019 | dự đoán giá vàng từ nay đến ngày 17

Giá vàng hôm nay ngày 26/12/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Intro duy mong

Giá vàng hôm nay 20/5 | giá vàng tăng mạnh phiên cuối tuần? tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay ngày 2/10/2017: vàng tiếp tục xu hướng đi xuống - tin hot 24h online

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 24/9/2019

Giá vàng hôm nay ngày 07/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 10/8/2019 mới nhất cập nhật vào lúc 9h sáng vàng giảm

Giá vàng hôm nay ngày 24/9 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày hôm nay 2/10: trái chiều thế giới, sjc bật tăng đến 300.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 15/11/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Doanh nghiệp vàng bạc kim linh cao bằng 094.414.9999