Thông tin giá vàng miếng sjc doji mới nhất

47

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng miếng sjc doji mới nhất ngày 21/08/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Online Ngày Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.30041.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.30041.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.30041.900
Vàng nữ trang 99,99%40.90041.600
Vàng nữ trang 99%40.18841.188
Vàng nữ trang 75%29.95331.353
Vàng nữ trang 58,3%23.00524.405
Vàng nữ trang 41,7%16.09917.499
Hà NộiVàng SJC41.30041.620
Đà NẵngVàng SJC41.30041.620
Nha TrangVàng SJC41.29041.620
Cà MauVàng SJC41.30041.620
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.27041.630
HuếVàng SJC41.28041.620
Biên HòaVàng SJC41.30041.600
Miền TâyVàng SJC41.30041.600
Quãng NgãiVàng SJC41.30041.600
Đà LạtVàng SJC41.32041.650
Long XuyênVàng SJC41.30041.600

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.34041.89041.35041.85041.30041.800
SJC Buôn--41.35041.85041.30041.800
Nguyên liệu 99.9941.32041.82041.30041.82041.32041.820
Nguyên liệu 99.941.28041.78041.25041.78041.28041.780
Lộc Phát Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Kim Thần Tài41.34041.89041.35041.85041.30041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.32041.82041.32041.820
Nữ trang 99.9941.02042.12041.02042.12041.22042.120
Nữ trang 99.940.92042.02040.92042.02041.12042.020
Nữ trang 9940.67041.72040.67041.72040.82041.720
Nữ trang 75 (18k)30.49031.79030.49031.79030.44031.740
Nữ trang 68 (16k)28.79030.09028.79030.09027.38028.080
Nữ trang 58.3 (14k)23.47024.77023.47024.77023.42024.720
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.55021/08/2019 14:37:25
PNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Hà NộiPNJ41.10041.60021/08/2019 14:43:30
SJC41.25041.60021/08/2019 14:43:30
Đà NẵngPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Cần ThơPNJ41.10041.60021/08/2019 14:37:25
SJC41.20041.60021/08/2019 14:37:25
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 24K40.75041.55021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 18K29.91031.31021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 14K23.06024.46021/08/2019 14:37:25
Nữ trang 10K16.04017.44021/08/2019 14:37:25

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.38041.800
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.39041.790

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.750
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng miếng sjc doji

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 20/8/19

Thvl | giá vàng miếng giảm ngược chiều thế giới

Giá vàng hôm nay ngày 10/7/2019 || vàng tăng nhẹ

✅ giá vàng tiếp tục tăng, đã lên 42,5 triệu đồng/lượng

Giá vàng tăng khủng khiếp lên mốc 38 triệu đồng/lượng| vtv24

Giá vàng dậy sóng, đạt ngưỡng 37 triệu đồng/lượng | vtc

Giá vàng ổn định trong hôm nay ngày 18/8/2019 || giá vàng sjc, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 5/7: chờ đợi dữ liệu kinh tế mới, giá vàng sjc tiếp đà tăng nhẹ

Giá vàng sjc 21/6 tăng | gia vang 999 21/6 | giá vàng bảo tín minh châu 21/6

Giá vàng sjc hôm nay (28/6) lấy lại đà tăng, tăng trong khoảng 50.000 – 400.000 đồng/lượng

Giá vàng sjc hôm nay 14/2 trong nước và thế giới điều giảm mạnh | vàng 14/2 | vàng hôm nay 14/2

Giá vàng hôm nay tăng hay giảm? - tin nóng nhất hôm nay | tạp tin

Giá vàng tiến gần mốc cao nhất trong lịch sử

Giá vàng hôm nay mới nhất 15/8/19

Các sản phẩm gà vàng doji

Giá vàng hôm nay ngày 17/6/2019

Giá vàng hôm nay ngày (07/08): sát mốc 41 triệu đồng/lượng

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Giá vàng hôm nay | giá vàng đang tăng mạnh, lập đỉnh 6 năm, vàng sẽ lên 50 triệu mỗi lượng?

Giá vàng hôm nay ngày 17/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 9/8/2019

Giá vàng hôm nay 28/7: vàng rơi nhẹ, usd bật tăng - tin tức chọn lọc

Người hà nội đội mưa mua bán vàng

Tin tức 24h giá bán vàng trong nước mất mốc 37 triệu đồng

Giá vàng hôm nay 13/7: tăng trong khoảng 80.000 – 270.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 15/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 7/10/2017: giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj vànglao xuống dốc không phanh

Giá vàng hôm nay ngày 1/8/2019 || vàng trong nước giảm mạnh

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Bản tin giá vàng hôm nay 12/8: giá vàng quay đầu giảm mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 7/8/2019 || tiếp tục tăng giá

Bản tin giá vàng hôm nay (7/8) vàng sjc cán mốc 41 triệu đồng/ lượng

Giá vàng hôm nay ngày 15/11/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 11/7/2019 || tăng mạnh cả 2 chiều mua và bán

Giá vàng hôm nay ngày 9/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 4/03/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Gia vang hom nay | giá vàng sjc | giá vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 1/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Bản tin giá vàng hôm nay 8/8: cán mốc 42 triệu đồng/ lượng

Giá vàng hôm nay ngày 11/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 20/6/2019 || vàng trong nước tăng đột biến chạm mốc 38 triệu

Giá vàng hôm nay 14/8/19 giá vàng tăng dữ dội vọt lên đỉnh mới

Giá vàng hôm nay 27/7: tăng nhẹ 30.000 - 50.000 đồng/lượng theo đà thế giới

Vang bac doji

Giá vàng hôm nay ngày 19/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng sjc tăng hơn trăm nghìn đồng mỗi lượng

Giá vàng hôm nay ngày 18/07/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng sjc của bảo tín minh châu hôm nay, Giá vàng sjc bao tiền 1 chỉ, Giá vàng sjc của eximbank, Giá vàng sjc biên hòa, Giá vàng sjc da nang hôm nay, Giá vàng sjc tai da nang, Giá vàng sjc sinh diễn, Giá vàng sjc daklak, Giá vàng sjc của ngân hàng eximbank, Giá vàng sjc bắc giang, Giá vàng sjc bữa nay bao nhiêu,