Đề Xuất 12/2022 # Những Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Bệnh Viện / 2023 # Top 16 Like | Growcaohonthongminhhon.com

Đề Xuất 12/2022 # Những Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Bệnh Viện / 2023 # Top 16 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Những Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Bệnh Viện / 2023 mới nhất trên website Growcaohonthongminhhon.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Chia sẻ bài viết này

0

Linkedin

email

Từ vựng tiếng anh Y khoa về Bệnh viện

Hospital: bệnh viện

Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyện

Field hospital: bệnh viên dã chiến

General hospital: bệnh viên đa khoa

Mental/psychiatric hospital: bệnh viện tâm thần

Nursing home: nhà dưỡng lão

Orthop(a)edic hospital: bệnh viện chỉnh hình

Phòng/ban trong bệnh viện

 Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu. đn. casualty

Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân

Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện

Blood bank: ngân hàng máu

Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin

Cashier’s: quầy thu tiền

Central sterile supply/services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng

Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành

Consulting room: phòng khám. đn. exam(ination) room

Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày

Diagnostic imaging/X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh

Delivery room: phòng sinh

Dispensary: phòng phát thuốc. đn. pharmacy

Emergency ward/room: phòng cấp cứu

High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao

Housekeeping: phòng tạp vụ

Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú

Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường

Isolation ward/room: phòng cách ly

Laboratory: phòng xét nghiệm

Labour ward: khu sản phụ

Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý

Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác

Nursery: phòng trẻ sơ sinh

Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng

On-call room: phòng trực

Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú

Operating room/theatre: phòng mổ

Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc. đn. drugstore (Mỹ)

Sickroom: buồng bệnh

Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm

Waiting room: phòng đợi

Lưu ý:

– Operations room: phòng tác chiến (quân sự)

– Operating room: phòng mổ

8. Dụng cụ và thiết bị y tế  1. Scissors: cái kéo. 2. Forceps: kìm. 3. Examination light: đèn khám. 4. Scalpel: dao mổ. 5. Weighing scales: cái cân. 6.

5. Các hậu tố tính từ 5.1 Thuật ngữ Hệ tiết niệu-sinh dục: các hậu tố tính từ  Một số hậu tố có chức năng tính từ như: –ac; -al;

Các hậu tố chỉ các phương thức phẫu thông thường  1. -Tomy: rạch, mở, cắt. Ví dụ, pyelotomy (th/th mở bể thận) 2. -Ectomy: cắt bỏ, lấy đi. Ví dụ,

Răng Khôn Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Và Câu Thông Dụng Tại Phòng Khám / 2023

Răng khôn tiếng Anh là gì?

Răng khôn hay còn gọi là răng số 8, thường mọc ở bên trong cùng của hàm răng. Chúng thường bắt đầu mọc đi bạn ở độ tuổi từ 18 đến 25. Răng khôn không thực sự có vai trò quan trọng trong hàm răng. Ngược lại, chúng thường đem đến những phiền toái không cần thiết. Vì vậy, thông thường khi bạn gặp vấn đề với răng khôn, các nha sĩ thường đưa ra giải pháp nhổ bỏ.

Răng khôn trong tiếng Anh là gì? (Ảnh: Internet)

Vậy răng khôn tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, răng gọi là “tooth” (một chiếc răng). Ở dạng số nhiều, chúng có dạng bất quy tắc, không “-es” hay “-s” mà là “teeth”. Răng khôn tiếng Anh gọi là “Wisdom teeth”. Từ vựng này vô cùng dễ nhớ vì có nhiều nét tương đồng với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, “wisdom” là “sự khôn ngoan”.

Vậy để có thể giao tiếp và trao đổi hiệu quả với nha sĩ trong phòng khám răng bằng tiếng Anh, bạn cần nắm vững những kiến thức nào?

Từ vựng

Một số từ vựng về nha khoa phổ biến

Những từ vựng nha khoa phổ biến (Ảnh: Internet)

Chew (v): nhai

Root canal (n): chân răng

Implant (n): cấy ghép

Crown (n): thân răng

Bite (v): cắn

Adult teeth (n): răng trưởng thành

Bridge (n): cầu răng

Gingivitis (n) sưng nướu răng

Brush your teeth: đánh răng

Baby teeth (n): răng trẻ em

Milk teeth (n): răng sữa

Gargle (v): súc miệng

Front teeth (n): răng cửa

Take out a tooth: nhổ răng

Fill a tooth: trám răng

Get false teeth: trồng răng

Molars (n): răng hàm

Canine teeth (n): răng nanh

Get braces (v): niềng răng

Drill a tooth: khoan răng

Bands (n): nẹp

Bib (n): cái yếm

False teeth (n): răng giả

Dentures (n): hàm răng giả

Inject (v): tiêm

Gum (n): nướu

Cụm từ vựng về hàm và các bệnh lý răng miệng

Cụm từ vựng về hàm và bệnh lý răng miệng (Ảnh: Internet)

Jaw (n): hàm

Overbite (adj): hô

Underbite (adj): móm

Pulp (n): tủy răng

Nerve (n): dây thần kinh

Toothache (n): sự đau răng

Inflammation (n): viêm răng

Bacteria (n): vi khuẩn

Infection (n): sự nhiễm trùng

Cavity (n): lỗ hổng

Broken (adj): vỡ

Decay (n): sâu răng

Bright (adj): sáng (màu răng)

Dull (adj): xỉn màu

Cement (n): men răng

Dental floss (n): chỉ nha khoa

Aligned (adj): thẳng hàng

Misaligned (adj): khấp khểnh

Gap-toothed (adj): thưa răng

Tooth pick (n): tăm

Tooth paste (n): kem đánh răng

Tooth brush (n): bàn chải đánh răng

Dentist (n): nha sĩ

Dental hygienist (n): nhân viên vệ sinh nha khoa

Diagnosis (n): sự chẩn đoán

Surgery (n): phẫu thuật

Medicine (n): thuốc

Abscess (n): áp xe răng

Anesthesia (n): sự gây tê

Anesthetic (n): thuốc tê

Mẫu câu thông dụng bằng tiếng Anh tại nha khoa

Bên cạnh từ vựng đơn giản như răng khôn tiếng Anh là gì, bạn cũng cần trang bị một số mẫu câu thông dụng thường dùng tại nha khoa. Ailamdep xin giới thiệu đến bạn các mẫu câu sau đây cùng với nghĩa tiếng Việt được giải thích bên dưới.

Những mẫu câu phổ biến trong nha khoa (Ảnh: Internet)

Mẫu câu sử dụng tại quầy lễ tân

Can I make an appointment to see the dentist? (Tôi có thể xin lịch hẹn gặp nha sĩ được không?)

Please take a seat (Xin mời ngồi)

I’ve got toothache (Tôi bị đau răng)

I would like a check up (Tôi muốn khám răng)

I’d like a clean and polish, please (Tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng)

One of my fillings has come out (Một mối hàn răng của tôi bị bong ra)

I want to put braces in my teeth (Tôi muốn niềng răng)

Mẫu câu sử dụng khi làm sạch răng

Khi muốn làm sạch răng chúng ta diễn đạt bằng tiếng Anh như thế nào? (Ảnh: Internet)

I’m actually tired of these stains on my teeth (Vài vết ố màu trên răng khiến tôi khó chịu)

I’ll start off by removing plaque (Tôi sẽ bắt đầu bằng cách loại bỏ mảng bám)

Could you please suggest any treatment that could remove them? (Bạn có cách điều trị nào để loại bỏ chúng không?)

Will it be painful? (Nó có đau không?)

Please lean back and open wide (Xin hãy ngả người ra sau và mở rộng miệng)

Please a drink and rinse (Xin hãy dùng nước để súc miệng)

How often should I floss? (Tôi nên dùng chỉ nha khoa với tần suất thế nào?)

Everyday! Twice a day if possible! (Hàng ngày! 2 lần 1 ngày nếu có thể)

Mẫu câu sử dụng khi khám răng

Những mẫu câu bác sĩ sẽ thường sử dụng để hỏi bạn bằng tiếng Anh (Ảnh: Internet)

When did you last visit the dentist? (Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?)

I’ve chipped a tooth (Tôi bị sứt 1 cái răng)

Can you open your mouth, please? (Anh/chị có thể mở miệng ra được không?)

A little wider, please (Mở rộng thêm chút nữa)

I’m going to give you an X-ray (Tôi sẽ chụp X-quang cho anh/chị)

My wisdom teeth is hurt (Răng khôn của tôi bị đau)

You’ve a bit of decay in this one (Chiếc răng này của anh/chị bị sâu)

You’ve got an abscess (Anh/chị bị áp xe)

You need two fillings (Anh/chị cần trám 2 chỗ)

I’m going to have to take this tooth out (Tôi sẽ nhổ chiếc răng này)

Do you want to have a crown fitted? (Anh/chị có muốn bọc bên ngoài chiếc răng hỏng không?)

I’m going to give you an injection (Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi)

Let me know if you feel any pain (Nếu anh/chị thấy đau hãy cho tôi biết)

Would you like to rinse your mouth out? (Anh/chị có muốn súc miệng không?)

This pain will last 2 to 3 days (Cơn đau này sẽ kéo dài từ 2 đến 3 ngày)

I have these gaps in between my front teeth (Răng cửa của tôi bị thưa)

We can use composite material to fix them up (Chúng tôi có thể dùng vật liệu composite để khắc phục

Tạm kết

Những Từ Vựng Về Sức Khoẻ Các Bạn Nữ Ở Nhật Nên Biết / 2023

① Quy trình tìm phòng khám, đặt hẹn và ngày đến khám

Việc tìm phòng khám và đặt lịch hẹn cũng giống như mình đã từng chia sẻ trong bài “Kinh nghiệm đi khám răng ở Nhật“. Khi muốn đi khám phụ khoa các bạn sẽ tìm phòng khám phụ khoa với tên tiếng Nhật là 婦人科(ふじんか: fujinka).  Nếu có bạn bè hay người quen giới thiệu phòng khám thì tốt nhất. Còn nếu không thì bạn gõ từ khoá 婦人科 vào trong google map để xem chỗ nào gần nhà nhất, nếu có hiện review (đánh giá) thì chọn chỗ có nhiều sao. Sau đó bạn vào website phòng khám để xem thông tin về cơ sở vật chất, bảng giá, giờ làm việc v.v. Nếu không có đánh giá thì đi thám thính mấy chỗ đó trước (vì gần nhà mà) để xem có rộng rãi, sạch sẽ hay không. Nếu bên ngoài nhìn ấn tượng có vẻ tốt thì có thể lưu số điện thoại và đặt hẹn. Nếu bạn chưa quen gọi điện thoại thì vào thẳng quầy tiếp tân (受付:うけつけ)để hỏi và hẹn cho dễ.

*** Một số mẫu câu để hỏi và đặt hẹn:

・ 検診(けんしん)を受(う)けたいんですが、予約(よやく)をおねがいします。(kenshin wo uketain desu ga, yoyaku wo onegaishimasu) → Tôi muốn khám bệnh, xin cho tôi đặt lịch khám.

・~月~日はよろしいでしょうか。(~gatsu~nichi wa yoroshii deshou ka) → Ngày … tháng … này có được không ạ?

・ 本日中(ほんじつちゅう)問題(もんだい)ありませんか。(honjitsu chuu mondai arimasen ka) → Hẹn trong ngày hôm nay có được không?

Y tá hay bác sĩ ở Nhật rất tốt, nếu tiếng Nhật không rành lắm cũng đừng lo, bạn vừa nói vừa nghe, vừa hỏi lại vài lần, loay hoay 1 hồi cũng sẽ đặt được lịch hẹn thôi, yên tâm. Hồi xưa lúc mới sang mình toàn đến thẳng clinic để hỏi rồi đặt luôn thôi vì sợ gọi điện thoại nói không hiểu, nói trực tiếp thì còn hoa chân múa tay được.

*** Ngày đi khám bệnh:

Khi đến nơi bạn sẽ nói: 「~時(じ)に予約(よやく)した+Tên + です。」(Tôi là + tên, người đã đặt hẹn lúc … giờ). (~ ji ni yoyaku shita Tên desu)

Ví dụ: 3時に予約したAです。Tôi là A, người đã hẹn khám lúc 3 giờ.

Y tá sẽ hỏi những câu tương tự như: 「保険証(ほけんしょう)を おもちですか?」Anh/chị có mang bảo hiểm không? (hokensho wo omochi desuka)

Sau đó bạn sẽ phải điền vào một tờ giấy gọi là 問診票(もんしんひょう), như kiểu bản khảo sát về cá nhân về tình trạng sức khỏe của bạn trước khi vào khám, các triệu chứng bệnh hiện tại (tại sao đến khám)

Sau khi điền xong bảng khảo sát trên thì bạn sẽ được hướng dẫn ngồi đợi để chờ đến lượt vào khám.

② Những từ vựng tiếng Nhật cần thiết:

* 月経の異常(げっけいのいじょう) (gekkei no ijou): kinh nguyệt bất thường

月経不順(げっけいふじゅん) (gekkei fujun): kinh nguyện không đều

月経痛(げっけいつう)・生理痛(せいりつう)が強(つよ)い: (gekkei tsuu/seiri tsuu ga tsuyoi): đau bụng kinh nặng

不正出血(ふせいしゅっけつ) (fusei shukketsu): ra máu bất thường

出血が止まらない(しゅっけつがとまらない) (shukketsu ga tomaranai): ra máu không ngừng

出血量が多い(しゅっけつりょうがおおい) (shukketsu ryou ga ooi): lượng máu ra nhiều

出血量が少ない(しゅっけつりょうがすくない) (shukketsu ryou ga sukunai): lượng máu ra ít

月経が止まった(げっけいがとまった) (gekkei ga tomatta): mất kinh

月経が1ヶ月に2回以上ある(げっけいがいっかげつにかいいじょうある) (gekkei ga ikkagetsu ni nikai ijou aru): kinh nguyệt 1 tháng từ 2 lần trở lên

生理以外の出血がある(せいりいがいのしゅっけつがある) (seiri igai no shukketsu ga aru): ra máu ngoài chu kì

* おりものが多(おお)い・少(すく)ない (orimono ga ooi/ sukunai): dịch âm đạo nhiều/ ít

* おりものが臭い(おりものがくさい)(orimono ga kusai): dịch âm đạo có mùi

* おりものの色(いろ)(orimono no iro): màu sắc dịch âm đạo

水っぽい(みずっぽい)(mizu ppoi): loãng như nước

ヨグルート状(じょう)ぼそぼそした(yoguruuto jou bosoboso shita): cợn như sữa chua, đóng thành mảng

膿(うみ)のような黄色(きいろ)(umi no youna kiiro): màu vàng, nhầy

鼻水(はなみず)のような黄緑色(おうりょくしょく)(hanamizu no youna ouryoku shoku): nhầy như nước mũi, màu vàng xanh

血(ち)が混(ま)じっている (chi ga majitte iru): dịch có lẫn máu

* 外陰部(がいいんぶ)のかゆみ (gai in bu no kayumi): ngứa âm đạo ngoài

* 膣(ちつ)のかゆみ (chitsu no kayumi): ngứa âm đạo

* 外陰部(がいいんぶ)のできもの (gai in bu no dekimono): nổi hạch/ mụn ở âm đạo ngoài

* 下腹部痛(かふくぶつう) (kafukubu tsuu: đau bụng dưới) ・腰痛(ようつう: youtsuu: đau vùng thắt lưng)

* 子宮がん検診(しきゅうがんけんしん) (shikyuu gan kenshin): khám ung thư tử cung

* 子宮頸がん(しきゅうけいがん): ung thư cổ tử cung

* 子宮体がん(しきゅうたいがん): ung thư nội mạc tử cung

* 膣炎(ちつえん) (chitsu en): viêm âm đạo

* 子宮膣部びらん(しきゅうちつぶびらん) (shikyuu chitsubu biran): viêm lộ tuyến cổ tử cung

* 膣感染症(ちつかんせんしょう) (chitsu kansenshou): bệnh viêm nhiễm âm đạo

* 卵巣がん検診(らんそうがんけんしん)(ransou gan kenshin): khám ung thư buồng trứng

* 多嚢胞性卵巣症候群(たのうぼう・せい・らんそう・しょうこうぐん)(tanoubou sei ransou shoukougun): hội chứng buồng trứng đa nang

* 乳がん検診(にゅうがんけんしん) (nyuu gan kenshin): khám ung thư vú

* 緊急避妊ピル希望(きんきゅうひにんピルきぼう) (kinkyuu hinin piru kibou): muốn thuốc tránh thai khẩn cấp

* 尿が近い(にょうがちかい)(nyou ga chikai): đi tiểu nhiều lần

* 排尿時(はいにょうじ)のいたみ (hainyouji no itami): đau khi đi tiểu

* 残尿感(ざんにょうかん) (zannyou kan): cảm giác són tiểu

* のぼせ・イライラ (nobose/ ira ira): nóng nảy, bực bội

* 肩(かた)こり(katakori): mỏi vai

* 妊娠しているかどうかしりたい(にんしんしているかどうかしりたい) (ninshin shiteiru kadouka shiritai): muốn biết có thai hay không

* つわり (tsuwari): nghén

* 胃がむかむかする(i ga muka muka suru): nôn nao dạ dày

* 吐(は)き気(け)がある(hakike ga aru): buồn nôn

* 匂(にお)いに敏感(びんかん)になる(nioi ni binkan ni naru): nhạy cảm với mùi

* 超音波検査(ちょうおんぱけんさ)(chou on ba kensa): siêu âm

* 経腹超音波検査 (けいちつちょうおんぱけんさ) (keichitsu chou on ba kensa): siêu âm đầu dò

* 子宮(しきゅう)(shikyuu): tử cung

* 胎嚢(たいのう)(tainou): túi thai

* 胎芽(たいが)(taiga): phôi thai

* 心拍(しんぱく)(shinpaku): tim thai

* 頭臀長 (とうでんちょう) (toudenchou): chiều dài đầu mông (CRL)

* 正常(せいじょう)な妊娠(にんしん) (seijou na ninshin) : thai phát triển bình thường

* 血圧をはかる (ketsu atsu wo hakaru): đo huyết áp

* 体重をはかる (taijuu wo hakaru): đo cân nặng

* 血液検査 (けつえきけんさ) (ketsueki kensa): xét nghiệm máu

* 尿検査 (にょうけんさ)(nyou kensa): xét nghiệm nước tiểu

* 血糖 (けっとう) (kettou): lượng đường trong máu

* 切迫流産(せっぱくりゅうざん)(seppaku ryuuzan): dọa sảy thai

* 自然流産(しぜんりゅうざん)(shizen ryuuzan): sảy thai tự nhiên

* 子宮外妊娠(しきゅうがいにんしん) (shikyuugai ninshin): chửa ngoài tử cung

* 頸管ポリープ(けいかんポリープ)(keikan poribu): polyp cổ tử cung

* 子宮頚管(しきゅうけいかん)がみじかい (shikyu keikan ga mijikai): cổ tử cung ngắn

* 多胎児(たたいじ)(tataiji): đa thai

* 双子(ふたご)(futago): song thai

* 逆子(さかご)(sadago): ngôi thai ngược

* 自然分娩(しぜんぶんべん)(shizen bunben): sinh thường

* 帝王切開(ていおうせっかい)(teiou sekkai): sinh mổ

* 骨盤が狭い(こつばんがせまい)(kotsuban ga semai): xương hông hẹp

* 腹式呼吸(ふくしきこきゅう)(fukushiki kokyuu): thở bằng bụng

* 前駆陣痛(ぜんくじんつう)(zenku jintsuu): chuyển dạ giả

* 陣痛(じんつう)(jintsuu): đau chuyển dạ

* 前置胎盤(ぜんちたいばん)(zenchi taiban): rau tiền đạo

* 常位胎盤早期剥離(じょういたいばんそうきはくり)(joui taiban souki hakuri): nhau bong non

* 破水(はすい)(hasui): vỡ ối

* 早産(そうざん)(souzan): sinh non)

* 切迫早産(せっぱくそうざん)(seppaku souzan): doạ sinh non

* 会陰切開(えいいんせっかい)(eiin sekkai): rạch tầng sinh môn

* いきむ (ikimu): rặn (đẻ)

* 不妊治療をうけたい(ふにんちりょうをうけたい) (funin chiryou wo uketai): muốn trị liệu bệnh hiếm muộn

Hy vọng là những thông tin và danh sách từ vựng tiếng Nhật mình chia sẻ ở trên sẽ giúp ích được phần nào trong việc chăm sóc sức khoẻ của các bạn nữ ở Nhật.

Xin vui lòng không đăng lại nội dung trên trang này nếu không được phép của chúng tôi.

Dưỡng Lão Viện Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Thỉnh thoảng, bạn có thể để lại một loạt các số tạp chí cũ tại các viện dưỡng lão và bệnh viện nếu được phép.

From time to time, a set of older copies may be left at retirement homes, nursing homes, and hospitals where allowed.

jw2019

For example, a hospital or nursing home with a religious name may be the only one in the immediate area.

jw2019

Chẳng hạn, tại vài nơi, viện dưỡng lão có tổ chức các nghi lễ tôn giáo ngay trong viện.

For instance, in some areas, nursing homes arrange for religious services to be held in the facility.

jw2019

Trung tâm dịch vụ công cộng bao gồm một nhà dưỡng lão, một thư viện, và một trung tâm cộng đồng.

Public service centres include one seniors‘ home, one library, and one community centre.

WikiMatrix

Viện dưỡng lão đầu tiên ở Mỹ, bên ngoài Battle Creek.

The first sanitarium in America outside Battle Creek.

OpenSubtitles2018.v3

Quyết định đưa mẹ vào viện dưỡng lão không dễ chút nào.

Accepting nursing-home care for her was not an easy decision to make.

jw2019

Nhớ đến những người trong viện dưỡng lão

Remember Those in Nursing Homes

jw2019

Và đó là viện dưỡng lão ở bờ biển phía tây Floria.

And that’s retirement homes on the west coast of Florida.

QED

Y tá trưởng của 1 viện dưỡng lão.

Head of nursing at an old-age home.

OpenSubtitles2018.v3

Hãy kể những kinh nghiệm cho thấy lợi ích của việc làm chứng tại viện dưỡng lão.

Relate experiences illustrating the benefits of witnessing in nursing homes.

jw2019

Đến cuối ngày, họ trở về viện dưỡng lão.

At the end of each day, they return to their respective retirement homes.

ted2019

Vâng, tất cả những kỹ năng và tài năng là những gì mà viện dưỡng lão có.

So there were all these skills and talents that these seniors had.

ted2019

Khi tôi 12 tuổi, gia đình tôi đã gửi ông bà tôi vào viện dưỡng lão.

Starting when I was 12, we moved each of my grandparents into a nursing facility.

OpenSubtitles2018.v3

Em đột nhập vào viện dưỡng lão à?

You broke into a nursing home?

OpenSubtitles2018.v3

Hãy tìm những cụm từ như “viện dưỡng lão”, “nhà dưỡng lão” hay “trung tâm dưỡng lão”.

Check categories such as “nursing homes,” “group homes,” and “residential-care facilities.”

jw2019

Leo lên cầu thang đầu tiên, và viện dưỡng lão ở ngay gần đấy.

The first ladder you find, go up, and the sanatorium’s here.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao chúng ta muốn giúp những người sống trong viện dưỡng lão?

Why should we want to reach out to assist those in nursing homes?

jw2019

• Một anh 100 tuổi, sống trong viện dưỡng lão, mắt không còn nhìn thấy.

• A 100-year-old blind brother who lives in a nursing home often says, “We need the Kingdom.”

jw2019

Cô ta liền bảo bà: “Nếu mẹ làm báp têm, con sẽ bỏ mẹ vào viện dưỡng lão”.

“If you get baptized, I will send you to a nursing home,” responded Anna’s daughter.

jw2019

ăn trộm ở viện dưỡng lão à?

Steal it from the geriatrics?

OpenSubtitles2018.v3

Họ chuyển các sơ tới viện dưỡng lão.

They shipped them off to assisted living.

OpenSubtitles2018.v3

Làm thế nào chúng ta có thể lập danh sách các viện dưỡng lão để đến thăm?

How can we compile a list of nursing-care facilities to visit?

jw2019

Thế còn những tín đồ cao niên đang sống tại viện dưỡng lão thì sao?

What about elderly Christians who reside in nursing homes?

jw2019

Hơn nữa, trong viện dưỡng lão, chung quanh họ là những người thuộc các tôn giáo khác.

Moreover, in the nursing home, they will likely be surrounded by people who have different beliefs.

jw2019

Bà ta sống ở viện dưỡng lão ở tòa nhà phía dưới

She lives down at the nursing home down the block.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn đang đọc nội dung bài viết Những Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Về Bệnh Viện / 2023 trên website Growcaohonthongminhhon.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!