【#1】8 Bệnh Ung Thư Trẻ Em Thường Gặp Nhất Kèm Các Nguyên Nhân Gây Bệnh

Câu hỏi “trẻ em có bị ung thư không?” là mối quan tâm của nhiều bậc phụ huynh. Câu trả lời đáng buồn là có. Các loại ung thư xảy ra thường xuyên nhất ở trẻ em khác với các loại ung thư gặp ở người lớn. Các bệnh ung thư phổ biến nhất của trẻ em là:

1.1. Bệnh bạch cầu

Ung thư bạch cầu (hay còn gọi là Leukemias)là ung thư của tủy xương và máu, một trong những bệnh ung thư thường gặp nhất ở trẻ em. Chúng chiếm khoảng 30% trong số tất cả các bệnh ung thư ở trẻ em.

Các loại phổ biến nhất ở trẻ em là bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính (ALL) và bệnh bạch cầu nguyên bào tủy cấp tính (AML). Những bệnh bạch cầu này có thể gây đau xương và khớp, mệt mỏi, da nhợt nhạt, chảy máu hoặc bầm tím, sốt, giảm cân và các triệu chứng khác. Bệnh bạch cầu cấp tính có thể phát triển nhanh chóng, vì vậy chúng cần được điều trị ngay khi phát hiện bệnh.

Khối u não và hệ thần kinh trung ương là bệnh ung thư phổ biến thứ hai ở trẻ em, chiếm khoảng 26% bệnh ung thư ở trẻ em. Có nhiều loại khối u não, và cách điều trị và triển vọng chữa lành cho mỗi loại là khác nhau.

Hầu hết các khối u não ở trẻ em bắt đầu ở phần dưới của não, chẳng hạn như tiểu não hoặc thân não. Chúng có thể gây đau đầu, buồn nôn, mắt mờ, chóng mặt, co giật, đi lại khó khăn và các triệu chứng khác.

1.3. U nguyên bào thần kinh

U nguyên bào thần kinh bắt đầu ở dạng sớm của các tế bào thần kinh được tìm thấy trong phôi thai hoặc thai nhi đang phát triển. Khoảng 6% bệnh ung thư trẻ em là u nguyên bào thần kinh.

Loại ung thư này phát triển ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó hiếm khi được tìm thấy ở trẻ lớn hơn 10. Khối u có thể bắt đầu ở bất cứ đâu nhưng thường bắt đầu ở bụng với biểu hiện là sưng lên. Nó cũng có thể gây đau xương và sốt.

1.4. Khối u Wilms

Khối u Wilms (còn gọi là nephroblastoma ) bắt đầu ở một, hoặc có khi cả hai thận. Nó thường được tìm thấy ở trẻ em khoảng 3 đến 4 tuổi và không phổ biến ở trẻ lớn hơn 6 tuổi. Nó có biểu hiện dưới dạng sưng hoặc cục ở bụng . Đôi khi trẻ có thể có các triệu chứng khác, như sốt, đau, buồn nôn hoặc kém ăn. Khối u Wilms chiếm khoảng 5% bệnh ung thư ở trẻ em.

1.5. Ung thư hạch (bao gồm cả Hodgkin và không Hodgkin)

U lympho bắt đầu trong các tế bào hệ thống miễn dịch gọi là tế bào lympho. Chúng thường bắt đầu trong các hạch bạch huyết và các mô bạch huyết khác, như amidan hoặc tuyến ức.

Những bệnh ung thư cũng có thể ảnh hưởng đến tủy xương và các cơ quan khác. Các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí của ung thư và có thể bao gồm giảm cân, sốt, đổ mồ hôi, mệt mỏi và sưng hạch bạch huyết dưới da ở cổ, nách hoặc háng. Hai loại ung thư hạch chính là ung thư hạch Hodgkin và ung thư hạch không Hodgkin. Cả hai loại xảy ra ở trẻ em và người lớn.

Rhabdomyosarcoma bắt đầu trong các tế bào thường phát triển thành cơ xương. Loại ung thư này có thể bắt đầu gần như bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, bao gồm đầu và cổ, háng, bụng, xương chậu hoặc ở cánh tay hoặc chân . Nó có thể gây đau, sưng. Đây là loại sarcoma mô mềm phổ biến nhất ở trẻ em. Nó chiếm khoảng 3% bệnh ung thư trẻ em.

1.7. Ung thư xương

Ung thư bắt đầu trong xương xảy ra thường xuyên nhất ở trẻ lớn và thanh thiếu niên, nhưng chúng có thể phát triển ở mọi lứa tuổi, chiếm khoảng 3% bệnh ung thư ở trẻ em. Hai loại ung thư xương nguyên phát chính xảy ra ở trẻ em: Osteosarcoma và Ewing sarcoma. Nắm bắt những biểu hiện của ung thư xương sẽ giúp bố mẹ sớm phát hiện và đưa con đi khám chuyên khoa kịp thời, giúp quá trình điều trị dễ dàng hơn.

1.8. U nguyên bào võng mạc

U nguyên bào võng mạc là bệnh ung thư mắt, chiếm khoảng 2% bệnh ung thư ở trẻ em. Bệnh thường xảy ra ở trẻ em tầm 2 tuổi và hiếm khi được tìm thấy ở trẻ lớn hơn 6. U nguyên bào võng mạc thường được tìm thấy vì cha mẹ hoặc bác sĩ nhận thấy mắt trẻ trông không bình thường. Trong một mắt có u nguyên bào võng mạc, con ngươi mắt thường có màu trắng hoặc hồng.

Mọi yếu tố rủi ro đều có thể ảnh hưởng bé và làm gia tăng khả năng mắc bệnh như ung thư. Bệnh ung thư khác nhau có các nguy cơ gây bệnh khác nhau.

2.1. Phơi nhiễm phóng xạ

2.2. Phơi nhiễm chất độc có nguy cơ gây ung thư từ cha mẹ

Bên cạnh nguyên nhân do phơi nhiễm phóng xạ thì một số nghiên cứu cũng cho rằng một số phơi nhiễm của cha mẹ (như hút thuốc) có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư ở trẻ em.

2.3. Đột biến gen

Hầu hết các bệnh ung thư trẻ em không phải do sự thay đổi DNA di truyền. Chúng là kết quả của thay đổi DNA xảy ra sớm trong cuộc đời của trẻ, đôi khi ngay cả trước khi sinh. Mỗi khi một tế b

ào phân chia thành 2 tế bào mới, nó phải sao chép DNA của nó.

Quá trình này không hoàn hảo và đôi khi xảy ra lỗi, đặc biệt là khi các tế bào đang phát triển nhanh chóng. Loại đột biến gen này có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong cuộc sống và được gọi là đột biến mắc phải.

2.4. Yếu tố di truyền

Ung thư có yếu tố di truyền hay không? Một số trẻ em thừa hưởng những thay đổi DNA (đột biến) từ cha mẹ làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư. Những thay đổi này có trong mọi tế bào của cơ thể trẻ và thường có thể được kiểm tra trong DNA của các tế bào máu hoặc các tế bào cơ thể khác. Một số thay đổi DNA này chỉ được liên kết với tăng nguy cơ ung thư, trong khi những thay đổi khác có thể gây ra các hội chứng cũng bao gồm các vấn đề về sức khỏe hoặc phát triển khác.

【#2】Loét Miệng Họng Trong Ung Thư Trẻ Em

Loét miệng họng là một tác dụng phụ phổ biến của điều trị ung thư ở trẻ em. Bác sĩ thường gọi tình trạng này là viêm niêm mạc miệng.

Viêm niêm mạc miệng là gì?

Miệng bao gồm khoang miệng và cổ họng. Viêm niêm mạc là sưng lớp màng nhầy, ẩm, lớp lót bên trong của một số cơ quan trong cơ thể. Viêm niêm mạc có thể xảy ra bất cứ nơi nào dọc theo đường tiêu hóa bao gồm miệng, dạ dày, ruột và hậu môn. Nó thường dẫn đến các vết loét gây đau đớn.

Hơn 50% trẻ bị ung thư có thể bị viêm niêm mạc. Hơn 75% bệnh nhân được ghép tế bào tạo máu (còn được gọi là ghép tủy xương hoặc ghép tế bào gốc) sẽ có thể có tác dụng phụ này. Nhiều bệnh nhân cho biết viêm niêm mạc là một trong những tác dụng phụ khó chịu nhất của điều trị ung thư.

Loét miệng họng là một nguyên nhân đang quan ngại vì chúng có thể:

  • Gây đau và khó chịu
  • Gây khó khăn cho bệnh nhân khi ăn uống
  • Làm cho bệnh nhân có nhiều nguy cơ bị nhiễm trùng
  • Là nguyên nhân thay đổi liệu trình điều trị của bệnh nhân

Tác dụng phụ này có thể điều trị được, nhưng nó không thể dự phòng hoàn toàn. Xử lý vết loét miệng họng có thể bao gồm:

  • Phòng ngừa
  • Điều trị đau và khó chịu
  • Điều trị nhiễm trùng
  • Hỗ trợ dinh dưỡng

Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân

Các yếu tố khiến bệnh nhân dễ bị loét miệng họng bao gồm:

  • Hóa trị liệu liều cao
  • Xạ trị vùng đầu và cổ
  • Giảm bạch cầu trung tính
  • Sức khỏe răng miệng kém

Bệnh nhân và gia đình nên thông báo cho bác sĩ khi có các dấu hiệu và triệu chứng sau:

  • Đau nhức hoặc đau ở môi, miệng hoặc cổ họng
  • Khó nuốt
  • Tăng tiết dịch (chảy nước dãi) từ bên trong miệng hoặc cổ họng
  • Các mảng trắng hoặc vết loét trong miệng, cổ họng
  • Chảy máu từ nướu
  • Nhiệt độ cơ thể trên 38,00C

Loét miệng họng được chẩn đoán dựa vào:

  • Khám miệng và cổ họng. Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng da dưới môi, bên trong má phải và trái, đáy và hai bên lưỡi, sàn và vòm miệng, vòm khẩu cái mềm và cổ họng.
  • Bệnh nhân đau và khó chịu khi ăn uống.

Bác sĩ sẽ phân loại viêm niêm mạc từ độ 1 đến độ 4 dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm niêm mạc. Các mức độ sẽ giúp xác định phương pháp điều trị. Mức độ 3 – 4 được coi là nghiêm trọng – mức độ càng nghiêm trọng, càng dễ có nhiều biến chứng.

Loét miệng họng là không thể dự phòng trong một số trường hợp. Nhưng có một vài bước mà bệnh nhân có thể làm để giảm bớt mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

  • Khám răng – Nếu có thể, con bạn nên đi khám răng trước khi bắt đầu điều trị. Hãy chắc chắn rằng nha sĩ biết con bạn là một bệnh nhân ung thư. Việc kiểm tra có thể phát hiện các vấn đề nha khoa cần phải được điều trị hoặc theo dõi.
  • Các dụng cụ đặt ở khoang miệng hoặc niềng răng có thể cần phải được loại bỏ trước khi bắt đầu điều trị.
  • Chăm sóc miệng hàng ngày – Thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế ngay cả khi việc chăm sóc răng miệng làm trẻ đau.
  • Đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải đánh răng mềm. Đánh răng phải được thực hiện cẩn thận. Nó có thể khiến nướu bị chảy máu và tạo đường cho vi khuẩn có hại xâm nhập vào máu. Gạc miệng hoặc bọt biển có thể là một lựa chọn nếu không thể đánh răng.
  • Chỉ sử dụng nước súc miệng được đề nghị bởi nhân viên y tế. Nước xúc miệng kháng khuẩn như chlorhexidine có thể loại bỏ vi khuẩn khỏi miệng.
  • Hạn chế dùng chỉ nha khoa nếu bệnh nhân bị lở miệng. Hỏi nhân viên y tế trước khi dùng chỉ nha khoa. Nó có thể làm tổn thương mô mềm, gây chảy máu và nhiễm trùng.
  • Một chuyên gia dinh dưỡng có thể sẽ đề nghị một chế độ ăn “mềm” khi bắt đầu hóa trị để ngăn ngừa vết xướt ở miệng. Thức ăn mềm cũng dễ nhai và nuốt hơn. Bệnh nhân được khuyến khích tránh thực phẩm thô cứng và thực phẩm có chứa nhiều gia vị hoặc chua. Họ cũng có thể muốn tránh các thực phẩm rất nóng hoặc lạnh.
  • Đội ngũ chăm sóc có thể khuyến khích các cách ngăn ngừa khô miệng. Những phương pháp này có thể bao gồm uống nước, sử dụng chất thay thế nước bọt hoặc nước súc miệng, và nhai kẹo hoặc kẹo cao su không đường.
  • Chăm sóc môi – Sử dụng các loại kem dưỡng ẩm môi được đề nghị bởi nhân viên y tế.
  • Liệu pháp áp lạnh – Ăn đá viên trước và trong thời gian hóa trị ngắn có thể làm chậm sự phát triển của lở miệng. Quá trình này được gọi là liệu pháp áp lạnh. Lạnh có thể làm giảm lưu lượng máu đến miệng.
  • Palifermin – Palifermin là một loại thuốc đôi khi được khuyên dùng như một liệu pháp phòng ngừa ở những bệnh nhân được ghép tế bào tạo máu tự thân.

Điều trị bằng ánh sáng (laser mức độ thấp) đang được nghiên cứu như một phương pháp phòng ngừa và điều trị. Nó sử dụng ánh sáng để thúc đẩy tái tạo mô, giảm viêm, sưng và giảm đau.

Điều trị tập trung vào việc giảm đau, điều trị nhiễm trùng và đảm bảo bệnh nhân có được dinh dưỡng cần thiết.

Điều trị giảm đau có thể là tại chỗ hoặc toàn thân và sẽ phụ thuộc vào các triệu chứng của bệnh nhân.

Phương pháp điều trị tại chỗ có thể bao gồm:

  • Nước súc miệng hoặc nước súc miệng “ma thuật” – Nhân viên y tế có thể đề xuất một số loại nước súc miệng hoặc dung dịch nước súc miệng “ma thuật”. Có nhiều loại nước súc miệng “ma thuật” khác nhau. Các thành phần khác nhau tùy theo trung tâm chăm sóc trẻ em. Chúng thường chứa thuốc để làm dịu cơn đau, chống nhiễm trùng và giảm sưng.
  • Gel bôi ngoài da – Gel được nhân viên y tế khuyên dùng để tạm thời làm dịu sự khó chịu.

Phương pháp điều trị toàn thân có thể bao gồm các loại thuốc giảm đau khác nhau. Đội ngũ chăm sóc có thể khuyến khích các hình thức điều trị đau khác mà không bao gồm thuốc.

Khi bệnh nhân gặp vấn đề về ăn uống, tình trạng này có thể dẫn đến mất nước và / hoặc suy dinh dưỡng.

Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể cần được cung cấp dinh dưỡng qua nuôi ăn bằng ống thông dạ dày hoặc dinh dưỡng hoàn toàn ngoài ruột (qua truyền tĩnh mạch).

Các vết loét miệng họng cung cấp đường vào cho vi trùng (vi khuẩn, vi rút, nấm) xâm nhập vào cơ thể và có thể dẫn đến nhiễm trùng.

Điều trị nhiễm trùng có thể bao gồm kháng sinh, thuốc kháng vi-rút và/hoặc thuốc kháng nấm. Bác sĩ điều trị có thể tham khảo ý kiến ​​chuyên gia về bệnh nhiễm trùng để đưa ra kế hoạch điều trị tốt nhất.

Mouth and Throat Sores

【#3】Rụng Tóc Trong Ung Thư Trẻ Em

Rụng tóc là tác dụng phụ phổ biến của một số phương pháp điều trị ung thư bao gồm hóa trị và xạ trị. Các tế bào kiểm soát sự phát triển của tóc là các tế bào phát triển nhanh và có thể bị phá hủy bởi các phương pháp điều trị tấn công tế bào ung thư. Điều này là do các phương pháp điều trị ung thư tấn công các tế bào phân chia và phát triển nhanh như tế bào ung thư và tế bào của nang lông.

Nguy cơ rụng tóc, cách thức và thời điểm xảy ra có thể khác nhau đối với từng phương pháp điều trị và cho từng bệnh nhân. Rụng tóc do hóa trị và các loại thuốc trị ung thư khác thường là tạm thời và tóc sẽ mọc lại sau khi kết thúc điều trị. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể thấy những thay đổi lâu dài của tóc, về kết cấu hoặc hình dạng, đặc biệt là sau khi xạ trị.

Rụng tóc có thể gây ra rất nhiều lo lắng và đau khổ cho trẻ em và thanh thiếu niên đang đối mặt với bệnh ung thư. Đội ngũ chăm sóc có thể giúp các gia đình biết được liệu các phương pháp điều trị có thể gây rụng tóc hay không và điều gì sẽ xảy ra.

Không phải tất cả các loại thuốc hóa trị đều gây rụng tóc. Một số loại thuốc có nguy cơ rụng tóc rất cao. Các loại thuốc khác ít gây rụng tóc hơn, hoặc rụng tóc có thể ít được chú ý. Thời gian và mức độ rụng tóc phụ thuộc vào loại, liều lượng và lịch trình hóa trị.

Rụng tóc thường thấy rõ nhất ở da đầu về phía trán, nơi tóc không quá dày. Một số bệnh nhân bị hói đầu hoàn toàn. Những bệnh nhân khác có thể có tóc mỏng hoặc rụng tóc loang lổ. Bởi vì hóa chất đi khắp cơ thể, rụng tóc cũng có thể bao gồm lông mày, lông mi và lông trên cơ thể.

Đối với nhiều bệnh nhân, rụng tóc bắt đầu 2 – 4 tuần sau khi bắt đầu hóa trị. Tóc có thể rụng theo từng lọn hoặc mỏng dần. Sau khi hóa trị kết thúc, tóc sẽ bắt đầu mọc trở lại. Có thể mất 2 – 3 tháng trước khi mọc tóc mới. Tóc có thể có kiểu dạng khác nhau, đặc biệt là lúc ban đầu. Một số bệnh nhân có thể có những lọn “tóc xoăn hóa học”, đám tóc này trở nên xoăn hơn so với tóc cũ của bệnh nhân.

Tại sao hóa trị gây rụng tóc?

Sự phát triển của tóc xảy ra dưới bề mặt da. Mỗi sợi tóc trải qua các bước của một chu kỳ, từ tăng trưởng đến rụng. Hóa trị có thể gây hại cho các tế bào kiểm soát sự phát triển và nâng đỡ nang tóc nơi tóc phát triển. Điều này có thể khiến tóc rụng và ngăn cản tóc mới mọc.

Thuốc trị ung thư nào gây rụng tóc?

Rụng tóc là tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc trị ung thư, bao gồm một số loại thuốc hóa trị và thuốc điều trị đích. Khả năng xảy ra và mức độ nghiêm trọng của rụng tóc là khác nhau đối với mỗi loại thuốc. Gia đình nên nói chuyện với bác sĩ hoặc dược sĩ của họ để hiểu về nguy cơ rụng tóc đối với các thuốc cụ thể được kê đơn.

Các thuốc nguy cơ trung bình gây rụng tóc

Bleomycin (Blenoxane®)

Cyclophosphamide (Cytoxan®)

Daunorubicin (Cerubidine®)

Docetaxel (Docefrez®, Taxotere®)

Doxorubicin (Adriamycin®)

Epirubicin (Ellence®)

Etoposide (Toposar®)

Idarubicin (Idamycin PFS)

Ifosfamide (Ifex®)

Irinotecan (Camptosar®)

Paclitaxel (Abraxane®, Taxol®)

Temozolomide (Temodar®)

Vismodegib (Erivedge®)

Vorinostat (Zolinza®)

Carboplatin (Paraplatin®)

Cisplatin (Platinol®)

Cytarabine (Cytosar-U®, Depocyt®)

Dabrafenib (Tefinalar®)

Dactinomycin (Cosmegen®)

Fluorouracil (Adrucil®)

Gemcitabine (Gemzar®)

Hydroxyurea

Lomustine (Gleostine®)

Melphalan (Alkeran®, Evomela®)

Methotrexate (Rasuvo®, Trexall®)

Mitoxantrone (Novantrone®)

Sorafenib (Nexavar®)

Thiotepa (Tepadina®)

Topotecan (Hycamtin®)

Vinblastine (Velban®)

Vincristine (Vincasar PFS®)

Truy cập Danh sách các loại thuốc để xem các tác dụng phụ có thể có đối với các loại thuốc khác nhau.

Nguy cơ rụng tóc trong quá trình hóa trị phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Liều hóa trị – Liều hóa trị cao hơn làm tăng nguy cơ rụng tóc.
  • Phương pháp hoặc đường dùng – Hóa trị đường tĩnh mạch có thể có rủi ro lớn hơn so với thuốc uống.
  • Tần suất hóa trị – Bệnh nhân được hóa trị mỗi 2-3 tuần có thể bị rụng tóc nhiều hơn so với chế độ hóa trị hàng tuần.
  • Hóa trị được đưa ra dưới dạng một loại thuốc đơn lẻ hoặc kết hợp – Hóa trị liệu kết hợp thường làm tăng nguy cơ rụng tóc.

Các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ rụng tóc trong quá trình hóa trị bao gồm:

Bệnh nhân được xạ trị thường bị rụng tóc ở vị trí điều trị. Lượng tóc rụng sau khi xạ trị phụ thuộc vào kích thước của khu vực được xạ trị và liều lượng bức xạ. Một số bệnh nhân sẽ bị rụng tóc hoàn toàn trong khu vực đó, trong khi những bệnh nhân khác có thể bị mỏng tóc. Rụng tóc do phóng xạ đôi khi có thể là vĩnh viễn, đặc biệt là nếu sử dụng liều cao phóng xạ. Tóc mọc trở lại có thể không dày hoặc có thể là một hình dạng khác nhau. Tóc thường mọc trở lại 3 – 6 tháng sau khi kết thúc xạ trị.

Đối phó với rụng tóc: Lời khuyên cho các gia đình

Rụng tóc có thể là một trong những tác dụng phụ khó chịu nhất của điều trị ung thư. Rụng tóc là một lời nhắc nhở rõ ràng về việc bị bệnh. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên đang cố gắng trở thành “một người bình thường” và hòa đồng với các bạn đồng trang lứa, điều này có thể có tác động lớn đến chất lượng cuộc sống. Đội ngũ chăm sóc, bao gồm các chuyên gia về đời sống trẻ em, nhân viên xã hội và nhà tâm lý học, có thể giúp đỡ gia đình và cung cấp các hỗ trợ cần thiết. Họ cũng có thể giúp gia đình nghe chia sẻ kinh nghiệm từ các gia đình khác.

Trước khi bắt đầu điều trị / Trước khi rụng tóc

  • Chuẩn bị cho những gì sắp xảy ra. Rụng tóc có thể đột ngột hoặc từ từ. Nó có thể gây bất ngờ và sợ hãi khi nó xảy ra, ngay cả khi bạn đã được báo trước. Tóc có thể rụng khi tắm hoặc bạn có thể thấy tóc trên gối hoặc trong bàn chải tóc của bạn. Một chuyên gia về đời sống trẻ em có thể giúp các gia đình chuẩn bị cho trẻ sử dụng các dụng cụ hỗ trợ phù hợp với lứa tuổi.
  • Lập kế hoạch khi tóc rụng. Một số bệnh nhân cắt tóc ngắn hoặc cạo đầu trước khi tóc rụng. Những bệnh nhân khác có thể chờ xem điều gì sẽ xảy ra. Đây có thể là thời gian để thử một kiểu tóc điên rồ hoặc nhuộm tóc. Hãy chắc chắn báo với nhân viên y tế trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm thuốc nhuộm hoặc hóa chất nào. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng thuốc nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc và góp phần vào việc rụng tóc.
  • Xem xét các lựa chọn che đầu. Bạn có thể nghĩ về mũ, khăn choàng đầu và tóc giả trước khi tóc rụng. Mua sắm tấm choàng đầu có thể mang lại cho bệnh nhân cảm giác kiểm soát và tự do cá nhân. Khuyến khích bệnh nhân nghĩ về phong cách cá nhân và sự thoải mái của họ. Có rất nhiều lựa chọn có sẵn, và chúng có thể là một cách để thể hiện tính cách, giao tiếp giới tính và thúc đẩy giao tiếp xã hội. Mũ và tóc giả có sẵn các kích cỡ và kiểu dáng được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.

Chọn một bộ tóc giả hoặc mũ

Một số bệnh nhân có thể chọn đội mũ, khăn choàng đầu, quấn băng đô hoặc đội tóc giả. Những bệnh nhân khác cảm thấy trùm đầu không thoải mái. Đó là một lựa chọn cá nhân cho bệnh nhân và gia đình. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:

Nhiều bệnh viện trẻ em cộng tác với các tổ chức giúp cung cấp mũ, khăn choàng đầu và tóc giả cho bệnh nhân có nhu cầu. Một nhân viên xã hội cũng có thể giúp các gia đình khám phá các lựa chọn và biết cái gì là được bảo hiểm.

Magic Yarn Project / Wigs for Kids/ Ellie’s Hats/ Headcovers Unlimited /Love Your Melon

  • Chăm sóc tóc nhẹ nhàng. Sử dụng dầu gội nhẹ như dầu gội trẻ em để làm sạch tóc và da đầu. Rửa nhẹ nhàng và tránh chà xát quá mạnh. Lau khô bằng khăn. Không nên gội đầu mỗi ngày. Chải tóc nhẹ nhàng bằng bàn chải mềm hoặc lược có răng rộng. Cẩn thận với các phụ kiện tóc có thể gây rối tóc hoặc kéo lên tóc.
  • Bảo vệ da. Làn da trong khi điều trị là rất nhạy cảm. Da đầu có thể trở nên đỏ, bong và dễ bị tổn thương. Thực hiện theo các hướng dẫn của nhóm chăm sóc để chăm sóc và bảo vệ da, đặc biệt là sau khi xạ trị. Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời bằng cách hạn chế thời gian ở ngoài trời, đội mũ và sử dụng kem chống nắng.
  • Nói chuyện với trẻ về cách xử lý các câu hỏi và tình huống khó. Rụng tóc có thể đặc biệt khó khăn khi trẻ đi học và hoạt động xã hội. Giúp trẻ suy nghĩ về cách chúng có thể trả lời các câu hỏi, những ánh mắt và thậm chí là bắt nạt. Trong hầu hết các trường hợp, mọi người chỉ tò mò. Chuẩn bị và thực hành trước các phản ứng để các ứng xử sau này ít khó xử hơn. Khuyến khích trẻ em và thanh thiếu niên là chính mình và không để ngoại hình ngăn cản chúng làm những việc chúng thích.

Nhiều trẻ em và thanh thiếu niên vật lộn với những lo ngại về ngoại hình trong và sau ung thư. Một số bệnh nhân có thể phát triển các triệu chứng lo âu hoặc trầm cảm hoặc tránh bạn bè và các hoạt động xã hội. Nếu mối quan tâm về ngoại hình trở nên tồi tệ hơn hoặc ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày, hãy nói chuyện với một chuyên gia sức khỏe tâm thần.

  • Tiếp tục chăm sóc tóc và da đầu nhẹ nhàng. Bảo vệ da đầu khỏi ánh nắng mặt trời trong khi tóc mọc.
  • Đợi cho đến khi tóc mọc hoàn thiện trước khi nhuộm tóc hoặc sử dụng các sản phẩm hóa học.
  • Không sử dụng vitamin, chất bổ sung, hoặc các sản phẩm mọc tóc tại chỗ mà không trao đổi với bác sĩ.
  • Tìm một nhà tạo mẫu tóc chuyên nghiệp, người đã làm việc với các bệnh nhân ung thư và có thể đưa ra lời khuyên trong quá trình tóc phát triển.

Mỗi bệnh nhân đối phó với rụng tóc khác nhau. Điều hữu ích cho người này có thể không hữu ích cho người khác. Ví dụ, bạn bè và gia đình thường muốn cạo đầu để hỗ trợ bệnh nhân. Đối với một số bệnh nhân, điều này có thể giúp họ cảm thấy như họ không đơn độc. Nhưng đối với những bệnh nhân khác, điều này có thể khiến họ cảm thấy tồi tệ hơn. Một số bệnh nhân nói rằng nhìn thấy gia đình hoặc bạn bè của họ không có tóc chỉ là một lời nhắc nhở khác và làm cho cuộc sống của họ trở nên không bình thường hơn. Gia đình và bạn bè có thể hỏi trực tiếp bệnh nhân về những gì họ muốn hỗ trợ.

Bệnh nhân thường có những cảm xúc trái ngược trong việc đối phó với rụng tóc. Các sự kiện trong cuộc sống, những khoảnh khắc lúng túng, đối phó với việc che đầu, hoặc chỉ là quá trình rụng tóc và mọc tóc lại có thể đem lại những thách thức và cảm xúc mới. Thất vọng, lo lắng, tự trách, buồn bã và tức giận là những cảm xúc phổ biến và có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Nói chuyện với một người bạn đáng tin cậy, đặc biệt là một bệnh nhân khác hoặc người từng trải qua ung thư, có thể đem lại sự hỗ trợ cần thiết. Đối phó với việc rụng tóc là một quá trình. Nếu cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn hoặc ảnh hưởng vào các hoạt động hàng ngày, hãy trao đổi với nhóm chăm sóc của bạn. Luôn có các nguồn lực và dịch vụ sức khỏe tâm thần sẵn sàng để giúp đỡ.

Câu hỏi thường gặp về rụng tóc và ung thư

Hóa trị sẽ làm cháu rụng tóc? Nó còn phụ thuộc nhiều yếu tố. Rụng tóc là rất phổ biến khi điều trị với một số loại hóa chất. Tuy nhiên, hóa trị không phải lúc nào cũng gây rụng tóc. Một số bệnh nhân có thể không bị rụng tóc. Những người khác có thể có mái tóc mỏng. Với một số hóa trị, rụng lông tóc xảy ra toàn bộ bao gồm lông mày, lông mi và lông trên cơ thể. Loại hóa chất cụ thể và liều trẻ nhận được sẽ xác định nguy cơ rụng tóc và cách nó xảy ra.

Khi nào tóc của cháu sẽ rụng sau khi hóa trị? Thông thường, tóc bắt đầu rụng 2-3 tuần sau khi bắt đầu hóa trị. Rụng tóc có thể thấy sớm hay muộn, tùy thuộc vào lịch trình hóa trị.

Tóc của cháu sẽ mọc lại sau khi hóa trị? Rụng tóc sau hóa trị thường là tạm thời. Nhưng nó có thể mất một thời gian để mọc lại tóc sau khi điều trị kết thúc. Hầu hết bệnh nhân thấy tóc mọc 2-3 tháng sau khi hóa trị hoàn tất. Tóc mới có thể xuất hiện nhiều hơn giống như lông măng và sau đó sẽ từ từ trở lại bình thường. Có thể mất 6-12 tháng trước khi tóc đạt đến độ dày đầy đủ. Cha mẹ có thể cần phải giải thích cho những đứa trẻ rằng mái tóc mọc dài ra có thể mất một thời gian rất dài. Trung bình, tóc mọc khoảng 12 cm mỗi năm.

Cháu sẽ bị rụng tóc sau khi xạ trị? Rụng tóc sau khi xạ trị thường giới hạn ở các bộ phận của cơ thể được điều trị. Bệnh nhân xạ trị các bộ phận của cơ thể ngoài đầu sẽ không bị rụng tóc trên đầu trừ khi họ cũng nhận được hóa trị hoặc các loại thuốc khác gây rụng tóc.

FDA Sử dụng mũ làm mát để giảm rụng tóc trong quá trình hóa trị

Tài liệu tham khảo

https://together.stjude.org/en-us/diagnosis-treatment/side-effects/hair-loss.html

【#4】Ung Thư Trẻ Em Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Điều Trị

Chính vì vậy trong bài viết này, Thuốc đặc trị 247 chia sẻ kiến thức về Ung thư trẻ em, cách nhận biết nguyên nhân triệu chứng, cũng như các dấu hiệu của bệnh để mọi người có kiến thức nhiều hơn phòng tránh điều trị căn bệnh nguy hiểm này.

Các loại ung thư thường xảy ra ở trẻ em khác với các loại ung thư ở người lớn. Các bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em là:

Các loại ung thư trẻ em khác hiếm gặp, nhưng đôi khi chúng cũng xảy ra. Trong những trường hợp rất hiếm, trẻ em thậm chí có thể phát triển các bệnh ung thư phổ biến hơn nhiều ở người lớn.

Bệnh bạch cầu, là bệnh ung thư tủy xương và máu, là loại ung thư phổ biến nhất ở trẻ em. Chúng chiếm khoảng 28% các loại ung thư trẻ em. Các loại phổ biến nhất ở trẻ em là bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính (ALL) và bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML). Các bệnh bạch cầu này có thể gây đau xương và khớp, mệt mỏi, suy nhược, da xanh xao, chảy máu hoặc bầm tím, sốt, giảm cân và các triệu chứng khác. Bệnh bạch cầu cấp tính có thể phát triển nhanh chóng, vì vậy chúng cần được điều trị (điển hình là hóa trị) ngay khi được phát hiện.

Các khối u não và tủy sống là loại ung thư trẻ em phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 26% các bệnh ung thư trẻ em. Có nhiều loại u não và tủy sống, cách điều trị và triển vọng đối với từng loại là khác nhau.

Hầu hết các khối u não ở trẻ em bắt đầu ở các phần dưới của não, chẳng hạn như tiểu não hoặc thân não. Chúng có thể gây nhức đầu, buồn nôn, nôn mửa, mờ mắt hoặc nhìn đôi, chóng mặt, co giật, khó đi lại hoặc cầm nắm đồ vật và các triệu chứng khác. U tủy sống ít phổ biến hơn u não ở cả trẻ em và người lớn.

U nguyên bào thần kinh bắt đầu ở dạng tế bào thần kinh ban đầu được tìm thấy trong phôi thai hoặc thai nhi đang phát triển. Khoảng 6% trường hợp ung thư trẻ em là u nguyên bào thần kinh. Loại Ung thư trẻ em này phát triển ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hiếm gặp ở trẻ em trên 10 tuổi. Khối u có thể bắt đầu ở bất cứ đâu, nhưng nó thường bắt đầu ở bụng (vùng bụng) nơi được nhận thấy là sưng tấy. Nó cũng có thể gây ra các triệu chứng khác, như đau xương và sốt.

Bướu Wilms (còn gọi là nephroblastoma ) bắt đầu trong một, hoặc hiếm khi, cả hai thận. Nó thường được tìm thấy nhiều nhất ở trẻ em khoảng 3 đến 4 tuổi, và không phổ biến ở trẻ lớn hơn và người lớn. Nó có thể biểu hiện như một khối sưng hoặc khối u ở bụng (bụng). Đôi khi trẻ có thể có các triệu chứng khác, như sốt, đau, buồn nôn hoặc kém ăn. Khối u Wilms chiếm khoảng 5% các ca ung thư trẻ em.

Các tế bào bạch huyết bắt đầu trong các tế bào của hệ thống miễn dịch được gọi là tế bào lympho . Những bệnh ung thư trẻ em thường bắt đầu ở các hạch bạch huyết hoặc trong các mô bạch huyết khác, như amidan hoặc tuyến ức. Chúng cũng có thể ảnh hưởng đến tủy xương và các cơ quan khác. Các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí bắt đầu của ung thư và có thể bao gồm giảm cân, sốt, đổ mồ hôi, mệt mỏi (mệt mỏi) và nổi cục (sưng hạch bạch huyết) dưới da ở cổ, nách hoặc bẹn.

Hai loại ung thư hạch chính là u lympho Hodgkin (đôi khi được gọi là bệnh Hodgkin) và u lympho không Hodgkin. Cả hai loại đều xảy ra ở trẻ em và người lớn.

Sarcoma cơ vân bắt đầu trong các tế bào thường phát triển thành cơ xương. (Đây là những cơ mà chúng ta kiểm soát để di chuyển các bộ phận của cơ thể.) Loại ung thư trẻ em này có thể bắt đầu gần như bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, bao gồm đầu và cổ, bẹn, bụng (bụng), xương chậu hoặc ở cánh tay hoặc chân . Nó có thể gây đau, sưng (một khối u) hoặc cả hai. Đây là loại sacôm mô mềm phổ biến nhất ở trẻ em. Nó chiếm khoảng 3% các trường hợp ung thư trẻ em.

U nguyên bào võng mạc là một bệnh ung thư của mắt. Nó chiếm khoảng 2% các bệnh ung thư trẻ em. Nó thường xảy ra ở trẻ em khoảng 2 tuổi và hiếm khi gặp ở trẻ em trên 6 tuổi.

U nguyên bào võng mạc thường được tìm thấy do cha mẹ hoặc bác sĩ nhận thấy mắt của trẻ có vẻ khác thường. Thông thường, khi bạn chiếu ánh sáng vào mắt trẻ (hoặc chụp ảnh có đèn flash), đồng tử (điểm tối ở trung tâm mắt) trông có màu đỏ do máu trong các mạch ở phía sau mắt. Ở mắt bị u nguyên bào võng mạc, đồng tử thường có màu trắng hoặc hồng.

Ung thư bắt đầu trong xương ( ung thư xương nguyên phát) xảy ra thường xuyên nhất ở trẻ lớn và thanh thiếu niên, nhưng chúng có thể phát triển ở mọi lứa tuổi. Chúng chiếm khoảng 3% các ca ung thư trẻ em.

Các triệu chứng toàn thân: xanh xao, mệt mỏi, gầy sút cân, sốt thất thường không giải thích được nguyên nhân, đau kéo dài.

Các triệu chứng khác tùy theo vị trí khối u tiên phát, có thể gặp là:

  • Đau đầu kéo dài, nôn, mất thăng bằng, thay đổi hành vi
  • Mảng bầm tím dưới da. Gan, lách, hạch to
  • Khối bất thường vùng bụng hoặc các vị trí khác trên cơ thể
  • Dấu hiệu ánh đồng tử trắng

Nguyên nhân của hầu hết các bệnh ung thư trẻ em không được biết đến. Khoảng 5% tất cả các bệnh ung thư trẻ em là do đột biến di truyền (một đột biến di truyền có thể truyền từ cha mẹ sang con cái của họ).

Hầu hết các bệnh ung thư trẻ em, giống như ung thư ở người lớn, được cho là phát triển do đột biến gen dẫn đến tăng trưởng tế bào không kiểm soát và cuối cùng là ung thư. Ở người lớn, những đột biến gen này phản ánh tác động tích lũy của quá trình lão hóa và tiếp xúc lâu dài với các chất gây ung thư.

Tuy nhiên, việc xác định các nguyên nhân tiềm ẩn từ môi trường gây ra ung thư trẻ em gặp nhiều khó khăn, một phần vì bệnh ung thư trẻ em rất hiếm gặp và một phần vì khó xác định những gì trẻ có thể đã tiếp xúc sớm trong quá trình phát triển của chúng. Thông tin thêm về các nguyên nhân có thể gây ung thư trẻ em có sẵn trong tờ thông tin, ung thư trẻ em và thanh thiếu niên.

Tầm soát là kiểm tra một căn bệnh như Ung thư trẻ em ở những người không có bất kỳ triệu chứng nào. Bệnh ung thư trẻ em rất hiếm và không có xét nghiệm sàng lọc nào được khuyến nghị rộng rãi để tìm ung thư ở những trẻ không có nguy cơ gia tăng.

Một số trẻ em có nguy cơ mắc một loại ung thư cụ thể cao hơn do những thay đổi gen nhất định mà chúng thừa hưởng từ cha mẹ. Những trẻ này có thể cần được kiểm tra y tế cẩn thận, thường xuyên bao gồm các xét nghiệm đặc biệt để tìm các dấu hiệu sớm của ung thư.

Nếu con bạn phát triển ung thư, điều quan trọng cần biết là rất khó có khả năng bạn hoặc con bạn có thể làm gì để ngăn ngừa nó.

Rất hiếm khi một đứa trẻ có thể thừa hưởng những thay đổi gen khiến chúng có khả năng mắc một loại ung thư nhất định. Trong những trường hợp như vậy, các bác sĩ đôi khi có thể đề nghị phẫu thuật dự phòng để loại bỏ một cơ quan trước khi ung thư có cơ hội phát triển ở đó. Nhưng một lần nữa, điều này là rất hiếm.

Điều trị ung thư trẻ em chủ yếu dựa vào loại và giai đoạn (mức độ) của ung thư. Các loại điều trị chính được sử dụng cho bệnh ung thư trẻ em là:

Một số loại ung thư trẻ em có thể được điều trị bằng hóa trị liều cao, sau đó là cấy ghép tế bào gốc. Và các loại điều trị mới hơn, chẳng hạn như thuốc trị liệu nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch, ngày càng trở nên quan trọng trong điều trị một số loại ung thư trẻ em.

Nguồn uy tín ThuocDacTri247 Health News chia sẻ thông tin và không cung cấp lời khuyên, chẩn đoán hoặc điều trị y tế.

Nguồn Tham Khảo

    Last Updated on 08/01/2021 by Võ Mộng Thoa

    Bác sĩ Võ Mộng Thoa với nhiều năm kinh nghiệm với các căn bệnh ung thư, thuốc ung thư. Tốt nghiệp Đại học Y Dược Tp. Hồ Chí Minh và tư vấn sức khỏe tại Thuốc Đặc Trị 247.

    Với tâm huyết chia sẻ kiến thức, thông tin bệnh thư, thuốc ung thư, gửi đến những thông điệp quan trọng về việc phòng ngừa và điều trị căn bệnh ung thư, giúp mọi người có cái nhìn toàn diện hơn trước căn bệnh nguy hiểm này.

    Chuyên khoa: Ung thư

    Kinh nghiệm:

    • Từ 2011 – 2012: Bác sĩ nội trú khoa ung thư, Bệnh viện HenRi Mondor, Cresteeil, Cộng hòa pháp.
    • Từ 2012 – Nay: Giảng viên bộ môn ung thư Đại Học Y Dược chúng tôi
    • Có kinh nghiệm 5 năm trong việc chẩn đoán và kê đơn
    • Các kiến thức về bệnh ung thư, thuốc điều trị ung thư hiệu quả.
    • Tư vấn thông tin sức khỏe, chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân bệnh ung thư.
    • Tư vấn thông tin các dòng thuốc phổ biến, thuốc kê đơn hoặc thuốc đặc trị.

    Chứng nhận:

【#5】Những Hiểu Biết Cơ Bản Về Ung Thư Trẻ Em

  • U não: Là loại ung thư hay gặp nhất ở trẻ em. U phát triển tại mô mềm của não hoặc u tế bào mầm trong não. Bình thường, u tế bào mầm thường xuất phát từ tinh hoàn hoặc buồng trứng. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp u tế bào mầm ở hệ thống thần kinh trung ương.
  • Bạch cầu cấp: Là bệnh máu ác tính bắt đầu từ tế bào tạo máu của tủy xương, bao gồm: bạch cầu cấp dòng lympho và bạch cầu cấp dòng tủy.
  • U lympho: Là khối u bắt đầu từ hệ thống bạch huyết gồm u lympho Hodgkin và u Lympho không Hodgkin.
  • U nguyên bào thần kinh: Là ung thư của hệ thần kinh giao cảm, vị trí u có thể ở thượng thận, cổ, trung thất, tiểu khung.
  • Sarcoma: Là khối u hình thành trong xương và mô mềm.
  • U thận: thường gặp các khối u nguyên bào thận.
  • U nguyên bào võng mạc: có thể xuất hiện ở 1 hoặc cả 2 bên mắt.
  • Các triệu chứng toàn thân: xanh xao, mệt mỏi, gầy sút cân, sốt thất thường không giải thích được nguyên nhân, đau kéo dài.

    Các triệu chứng khác tùy theo vị trí khối u tiên phát, có thể gặp là:

    • Đau đầu kéo dài, nôn, mất thăng bằng, thay đổi hành vi
    • Mảng bầm tím dưới da. Gan, lách, hạch to
    • Khối bất thường vùng bụng hoặc các vị trí khác trên cơ thể
    • Dấu hiệu ánh đồng tử trắng

    Ung thư nói chung và ung thư trẻ em nói riêng là nhóm bệnh cần có sự kết hợp đa chuyên khoa trong chẩn đoán cũng như điều trị.

    Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ sẽ:

    Chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng:

    • Xét nghiệm máu như: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi, sinh hóa máu, các marker chỉ điểm theo từng bệnh ung thư.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, CT – Scanner, MRI, SPECT, PET- CT
    • Xét nghiệm có can thiệp như: lấy dịch não tủy và tủy xương. Sinh thiết bệnh phẩm u để chẩn đoán trên giải phẫu bệnh, là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán.
    • Tổng hợp các kết quả khám lâm sàng và cận lâm sàng để đưa ra chẩn đoán xác định về loại ung thư, giai đoạn, biến chứng, có di căn hay chưa. Trên cơ sở đó, bệnh nhi sẽ được lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng bệnh lý hiện tại.
    • Theo dõi sau kết thúc điều trị.
    • Điều trị ung thư ở trẻ em đa phần là hóa trị liệu. Các khối u ác tính ở trẻ thường nhạy cảm với hóa chất. Hóa chất là thuốc độc tế bào nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Hóa chất được truyền qua tĩnh mạch, hoặc động mạch và tủy sống.
    • Phẫu thuật sẽ được thực hiện ngay khi có thể nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn khối u, có thể thực hiện trước hoặc sau hóa trị liệu tùy theo vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn…
    • Xạ trị được thực hiện trong 1 số ung thư trẻ em như u não, sarcoma mô mềm.
    • Điều trị phối hợp như: hỗ trợ dinh dưỡng, giảm đau, chống nhiễm trùng…

    Tác dụng phụ của có thể gặp trong điều trị:

    • Đau, nôn, buồn nôn, rụng tóc
    • Mệt mỏi, viêm loét miệng, kém ăn, quấy khóc nhiều
    • Thay đổi về hình thức bên ngoài có thể khiến trẻ tự ti
    • Thay đổi về hành vi
    • Ảnh hưởng đến chức năng sinh sản
    • Xuất hiện ung thư thứ phát

    Để quá trình điều trị ung thư ở trẻ em đạt hiệu quả cao, việc phát hiện ra bệnh sớm có vai trò rất quan trọng. Cha mẹ nên Khám sức khỏe tổng quát cho trẻ thường xuyên, đều đặn. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec cung cấp Gói khám sức khỏe tổng quát trẻ em dành cho các bé dưới 18 tuổi, với các dịch vụ khám toàn diện, đánh giá các chức năng cơ bản gan thận, đường máu, tình trạng dinh dưỡng, viêm gan virus B, mắt, răng, tai mũi họng, chụp tim phổi, siêu âm ổ bụng, thực hiện các xét nghiệm sinh hóa… giúp sớm phát hiện ra những bất thường trong cơ thể bé.

    Kết quả khám của người bệnh sẽ được trả về tận nhà. Sau khi nhận được kết quả khám sức khỏe tổng quát, nếu phát hiện các bệnh lý cần khám và điều trị chuyên sâu, Quý khách có thể sử dụng dịch vụ từ các chuyên khoa khác ngay tại Bệnh viện với chất lượng điều trị và dịch vụ khách hàng vượt trội.

    Khách hàng có thể gọi đến hotline các bệnh viện hoặc đăng ký tư vấn trực tuyến với Vinmec TẠI ĐÂY.

    【#6】Chữa Dứt Điểm Nghẹt Mũi Ở Trẻ Không Dùng Thuốc

    Cảm lạnh

    Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ bị nghẹt mũi, các dấu hiệu đi kèm như sốt nhẹ, sốt, ho, đau họng, hắt hơi, để lâu có thể mắc sổ mũi… Nếu bé chỉ bị nghẹt mũi mà không kèm các dấu hiệu khác thì có thể chỉ là phản ứng khi trẻ gặp thời tiết lạnh hoặc ăn phải đồ cay.

    Đối với trẻ sơ sinh, nếu nghẹt mũi mà không đi kèm với các biểu hiện khác thì là tình trạng ngạt mũi sơ sinh, chất nhày của bào thai còn vướng lại trong đường hô hấp của trẻ.

    Dị ứng

    Tình trạng dị ứng khiến trẻ bị ngạt mũi, hắt hơi, sổ mũi, ngứa, có thể kèm theo đỏ mắt, đỏ đầu mũi là các dấu hiệu của tình trạng dị ứng

    Cảm cúm

    Tình trạng cảm cún do virus hoặc vi khuẩn tấn công khiến tình trạng sức khỏe của bé khá kém. Các dấu hiệu so với cảm lạnh bé thường mệt mỏi hơn, lạnh run, đau ê các cơ, đau họng, chóng mặt, chán ăn, có thể khó thở.

    Dị vật trong mũi

    Đây là tình trạng khá nguy hiểm, nếu bé chơi và vô tình làm vướng dị vật vào trong mũi có thể gây ngạt mũi, khó thở, chảy nước mũi thậm chí chảy máu. Bé sẽ cảm thấy đau rát do niêm mạc mũi bị tổn thương.

    Trẻ bị nghẹt mũi có thực sự nguy hiểm

    • Trẻ bị ngạt mũi, tắc nghẹt làm ảnh hưởng tới luồng khí hô hấp ở trẻ
    • Trẻ so sinh khi bị nghẹt mũi bé sẽ cảm thấy vướng víu, khó chịu, trẻ sẽ thở khò khè, quấy khóc
    • Trẻ bị nghẹt mũi đi kèm với chảy nước mũi, hắt hơi
    • Khi trẻ bị nghẹt mũi nặng, bé sẽ phải thở bằng miệng, ảnh hưởng đến lượng ô xy cung cấp cũng như dẫn đến những bệnh lý khác như viêm họng, ho khan, nôn mửa, khô tím môi….
    • Những chất nhầy gây nghẹt mũi chảy xuống họng, trẻ sẽ ngứa rát cổ họng và sinh ra ho đờm
    • Trẻ sơ sinh khi còn bú sữa, nghẹt mũi cũng làm cho trẻ khó bú, bú ngắt quãng, bú không dài hơi, dễ bị sặc

    Cần làm gì khi trẻ bị nghẹt mũi?

    Hạn chế thú nuôi như chó, mèo…vì lông của chúng có thể làm cho chứng nghẹt mũi của bé nặng hơn thậm chí gây ra hen suyễn. Cần cho bé tránh xa các tác nhân gây dị ứng.

    Làm sạch mũi cho bé thường xuyên giúp nhanh chóng chấm dứt tình trạng nghẹt mũi. Các mẹ có thể sử dụng nước muối sinh lý để nhỏ cho bé, dùng tăm bông làm sạch các chất nhầy gây nghẹt mũi. Ngoài ra, các mẹ cũng có thể mát xa hai bên cánh mũi để làm loãng dịch nhầy trong giúp giúp mũi trẻ thông thoáng và dễ thở hơn.

    Mẹo hay chữa nghẹt mũi cho bé

    Để giúp bé nhanh chóng đẩy lùi chứng nghẹt mũi, chảy nước mũi cha mẹ tham khảo một số phương pháp an toàn và hiệu quả sau đây:

    Hút mũi

    Phần lớn các bé dưới 2 tuổi đều chưa biết cách xì mũi và làm sạch mũi cho bản thân. Vì vậy, cha mẹ cần hỗ trợ các bé hút dịch mũi bằng dụng cụ dạng cao su mềm như quả bóng tròn.

    Cách thực hiện như sau:

    • Cho bé nằm trong lòng mẹ, nhỏ vài giọt nước muối sinh lý vào mũi trẻ
    • Bóp nhẹ bầu ống hút mũi để tạo chân không, sau đó nhẹ hàng đưa đầu bút vào một bên mũi bé
    • Từ từ thả bầu bút để chất dịch nhẹ nhàng hút ra ngoài

    Phương pháp trên khá hiệu quả với các bé dưới 6 tháng tuổi

    Nhỏ nước muối sinh lý

    Giúp điều trị chứng nghẹt mũi, chảy nước mũi, nước mũi khô. Đây là cách đơn giản nhưng lại hiệu quả tốt trong việc làm sạch mô mũi bị viêm cũng như làm mềm chất nhầy trong mũi một cách dễ dàng, vệ sinh mũi hàng ngày phòng ngừa tình trạng sổ mũi.

    Cách làm như sau:

    • Đặt bé nằm trên đùi mẹ, hơi ngả đầu về phía sau
    • Nhỏ 2 – 3 giọt nước muối vào lỗ mũi của bé, tránh chạm trực tiếp ống nhỏ vào mũi của bé hạn chế tình trạng nhiễm khuẩn.
    • Tiếp theo, mẹ tiếp tục giữ bé ở tư thế ngả đầu về phía sau 1 vài phút
    • Sau đó nâng đầu em bé dậy và hỗ trợ lấy nước mũi ra cho trẻ bằng dụng cụ bút mũi.

    Lưu ý: Khi trẻ có dấu hiệu sổ mũi có thể nguyên nhân do cảm cúm. Do đó, việc rửa mũi chỉ là biện pháp tạm thời giúp trẻ giảm nghẹt mũi chứ không có tác dụng diệt virus cúm mà trẻ đang mắc phải. Như vậy là ngay cả khi mẹ bắt đầu rửa mũi cho trẻ vào ngày đầu tiên trẻ có dấu hiệu cảm cúm thì hiện tượng sổ mũi của trẻ vẫn có thể kéo dài đến 2 tuần.

    Máy tạo hơi ẩm

    Giúp trị nghẹt mũi, tức mũi và ho. Dùng máy tạo ẩm không khí giúp không khí ẩm giúp thông mũi tự nhiên, làm dịu đi sự khô hanh vào những ngày đông. Giúp bé giảm khô mũi, cơn ho khò khè. Chạy máy hơi nước trong phòng qua đêm giúp hỗ trợ hiệu quả cho quá trình hô hấp của trẻ.

    Cần lưu ý, máy tạo hơi mát có thể gây nấm mốc vì tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Để hạn chế điều này, mẹ nên làm sạch và khử trùng bình chứa nước thường xuyên và không trữ nước trong bình khi máy không hoạt động.

    Xông hơi

    Giúp trẻ thông mũi, giảm tức ngực và giảm ho, ngoài ra còn điều trị tốt viêm thanh quản cho trẻ sơ sinh. Các bước thực hiện như sau:

    Có thể biến phòng tắm thành phòng xông hơi cho trẻ bằng cách đóng kín cửa, xả nước nóng vào bồn để nước nóng tỏa cả phòng. Mẹ cần lưu ý tránh cho trẻ tiếp xúc với nước nóng dễ dẫn tới bỏng. Xông hơi tầm 10 – 15 phút. Khi trẻ cảm thấy thoải mái mẹ nên dùng tay vỗ ngực trẻ tác động giúp trẻ hô hấp tốt hơn.

    Hơi tinh dầu bạc hà

    Mùi hương tinh dầu bạc hà có tác dụng kích thích các mạch máu dãn ra, làm cho không khí đi vào và giúp các bé dễ thở hơn. Mẹ có thể đốt tinh dầu bạc hà trong phòng để tạo hương thơm nhẹ nhàng. Nhưng cần chú ý mùi hương như vậy có quá mạnh với bé, cần ngưng sử dụng khi bé có dấu hiệu thở khò khè hơn.

    Bổ sung thêm nước cho bé

    Có nhiều thắc mắc: Cần bổ sung cho bé lượng nước bao nhiêu là đủ? Khuyến khích trẻ nên uống lượng nước gấp đôi lượng nước bình thường. Nếu trẻ còn bú mẹ cho trẻ bú nhiều hơn và không hạn chế khi bé vẫn có nhu cầu.

    Bé đang ốm sẽ ăn chậm hơn và gặp khó khăn khi bú do ngạt mũi. Hỗ trợ bé trước khi bú mẹ có thể rửa mũi hoặc hút mũi cho bé. Trong những ngày này, sữa là thức ăn thiết yếu, cung cấp calo, protein, chất béo, một số vitamin và khoáng chất mà còn bổ sung chất lỏng cho bé.

    Cho bé ăn súp gà

    Đây là phương thuốc dân gian trị cảm lạnh thông thường cho bé. Các mẹ lưu ý cho bé đã bắt đầu ăn dặm ăn súp gà và tùy thuộc vào từng độ tuổi mà chế biến sao cho phù hợp. Thông thường các mẹ xay nhuyễn, bổ sung thêm rau và cho trẻ ăn khi súp còn ấm. Trường hợp bé không thích ăn súp gà mẹ có thể thử cho trẻ uống trà hoa cúc hoặc trà bạc hà thay thế.

    Tạo tinh thần thoải mái cho bé

    Trong quá trình chăm sóc trẻ đặc biệt là khi trẻ ốm, cha mẹ cần quan tâm vỗ về trẻ để trẻ cảm thấy được chăm sóc và yêu thương. Có thể bỏ đi các nguyên tắc thường ngày để cho trẻ xem một bộ phim hoạt hình hoặc một chương trình yêu thích sẽ khiến trẻ thoải mái và giúp trẻ cảm thấy khỏe lại.

    Khi nào cần đưa trẻ gặp bác sĩ?

    Đưa trẻ đi gặp bác sĩ là điều cần thiết khi bạn cảm thấy lo lắng về sức khỏe của trẻ. Nhưng trong một số trường hợp cha mẹ cần lưu ý về các dấu hiệu của bé và cần được sự kiểm tra của bác sĩ:

    • Sổ mũi và đau họng kéo dài
    • Đau tai
    • Nôn mửa hoặc tiêu chảy
    • Ho nặng tiếng
    • Sốt cao và không giảm nhiệt độ sau khi uống thuốc hạ sốt
    • Bé mệt mỏi và nằm một chỗ
    • Khó thở

    Phòng tránh ngạt mũi cho bé như thế nào?

    Để phòng tránh tình trạng ngạt mũi cho trẻ đặc biệt là trẻ sơ sinh tốt nhất bạn nên giữ ấm cho trẻ vào mùa lạnh, không nên cho bé đến những nơi nhiều bụi bẩn.

    Nếu ngạt mũi ở mức nhẹ, có thể nhỏ thuốc nhỏ mũi cho bé nhưng lưu ý là nhỏ thuốc theo đơn của bác sĩ, không tùy tiện sử dụng thuốc đối với trẻ sơ sinh khi không có chỉ định của bác sĩ nhất là đối với các trẻ dưới 3 tháng tuổi.

    Để giảm tình trạng ngạt mũi, khi ngủ các mẹ có thể kê thêm gối cho bé, bế bé ở tư thế thẳng. Dùng dung dịch muối để vệ sinh mũi cho bé hàng ngày để làm loãng các dịch mũi dày, sau đó loại bỏ dịch mũi cho bé bằng dụng cụ hút mũi. Tắm cho bé trong phòng ấm hoặc chạy máy tạo độ ẩm trong phòng của bé cũng là gợi ý.

    Trong trường hợp, nếu chữa tại nhà không khỏi, ngạt mũi của bé vẫn kéo dài, bạn nên đưa bé đi khám, tránh để bệnh nặng hơn có thể dẫn đến một số bệnh khác tổn hại đến sức khỏe của bé.

    Xoang Bách Phục – Lối thoát diệu kỳ cho bệnh viêm mũi, viêm xoang dị ứng

    Sản phẩm Xoang Bách Phục với thành phần là cao Kinh Giới Tuệ, cao Kim Ngân Hoa, Hoắc Hương, Immunegamma … Tác dụng hỗ trợ điều trị và ngăn ngừa viêm mũi dị ứng, viêm xoang mạn tính trên cơ địa dị ứng, giảm các triệu chứng của bệnh như nghẹt mũi, chảy nước mũi, nước mũi có màu xanh hoặc vàng, giảm nguy cơ dị ứng, chống viêm, tiêu mủ, giảm đau cho các khu vực xoang, đầu và mặt trong bệnh viêm xoang mạn tính.

    Để mua đúng Xoang Bách Phục tại nhà thuốc hãy xem TẠI ĐÂY

    Nếu bạn còn thắc mắc về bệnh viêm mũi, viêm xoang dị ứng – vui lòng gọi về tổng đài 1800 1258 (miễn phí cước gọi) để được giải đáp thắc mắc

    【#7】Thuốc Và Cách Chữa Bệnh Viêm Da Cơ Địa Dị Ứng Ở Trẻ

    Thứ Ba, 01-03-2016

    Các dấu hiệu của bệnh viêm da cơ địa phát triển tùy theo từng giai đoạn bệnh từ cấp tính chuyển sang giai đoạn mãn tính. Cụ thể như sau:

    – Ở giai đoạn đầu (bệnh cấp tính) của viêm da cơ địa ở trẻ ban đầu sẽ thấy xuất hiện các đám ban đỏ không rõ ranh giới dần chuyển thành mụn nước. Khi mụn nước tiết dịch sẽ bị phù nề và đóng thành dạng vẩy nhưng không bong tróc. Các triệu chứng này kèm theo ngứa ngáy rất khó chịu, nhất là vào ban đêm khiến trẻ quấy khóc. Tình trạng gãi nhiều do ngứa có thể gây ra bội nhiễm gây hại cho da và sức khỏe của bé. Viêm da cơ địa thường thấy xuất hiện ở các vị trí như má, trán, cằm, bàn tay, chân,… hoặc nặng nhất là có thể lan ra khắp cơ thể.

    – Ở giai đoạn bệnh viêm da cơ địa mãn tính: các thương tổn trên da xuất hiện rõ ràng hơn với các ranh giới phân biệt với các vùng da xung quanh. Trên da của trẻ xuất hiện các lớp sừng dày và rối loạn sắc tố da. Tình trạng ngứa ngáy cũng tăng lên và khi gãi nhiều sẽ dẫn đến da bị bong tróc tạo thành các khe nứt, chảy dịch màu vàng và đóng vẩy.

    Cùng với triệu chứng trên da, trẻ bị viêm da cơ địa dị ứng thường có các biểu hiện kèm theo như chán ăn, mệt mỏi, sốt nhẹ cũng như có thể mắc phải các triệu chứng bệnh khác như viêm họng, viêm kết mạc mắt, hen suyễn,…

    Các triệu chứng bệnh viêm da cơ địa dị ứng ở trẻ có thể mất dần đi khi trẻ lớn lên nhưng cũng có thể tồn tại mãi mãi gây ảnh hưởng tới sinh hoạt và thẩm mỹ. Bệnh cũng khó chữa trị dứt điểm và hay tái phát. Do vậy khi nhận thấy trẻ có các dấu hiệu nêu trên của bệnh thì cần phải được đưa đến bác sĩ kiểm tra chẩn đoán và điều trị kịp thời.

    Thuốc chữa bệnh viêm da cơ địa dị ứng ở trẻ

    – Thuốc giảm ngứa do viêm da cơ địa: sử dụng thuốc kháng histamin, các loại thuốc bôi, kem bôi hoặc thuốc mỡ điều trị viêm da cơ địa rất phổ biến. Nếu là vùng da bị trầy có thể dùng thuốc mỡ có chứa Anthralin để bôi.

    – Thuốc kháng sinh dùng để chữa da bị nhiễm trùng, thuốc chống viêm, có thể dùng thuốc dạng kem bôi như corticoid. Tuy nhiên các loại thuốc này khi sử dụng cần tham khảo khảo ý kiến bác sĩ trước để tránh gặp phải tác dụng phụ.

    – Các loại thuốc ức chế hệ miễn dịch: cyclosporin, methotrexate, hoặc mycophenolate mofetil

    Cách điều trị bệnh viêm da cơ địa dị ứng ở trẻ

    Tắm rửa, vệ sinh sạch sẽ cho trẻ mỗi ngày

    Ở trẻ sơ sinh thường xuyên quấn tã, trẻ lớn hơn thường hiếu động hoạt động nhiều nên cơ thể ra nhiều mồ hôi. Tại những nơi ẩm ướt, nhiều mồ hôi sẽ khiến cho trẻ khó chịu hơn và bệnh phát triển. Do vậy, phụ huynh cần lưu ý vệ sinh sạch sẽ cho trẻ mỗi ngày. Dùng nước ấm để tắm rửa cho trẻ mỗi ngày, có thể dùng các loại sữa tắm phù hợp với làn da của trẻ để diệt khuẩn mà không làm ảnh hưởng tới da.

    Bên cạnh đó, bạn cần lưu ý cho trẻ mặc quần áo thoáng mát, nên chọn quần áo loại vải cotton thấm mồ hôi và mềm mại hơn với da của bé.

    Bạn lấy lá trầu không đem rửa sạch, vò nát rồi hãm với nước sôi hoặc cho lên bếp đổ nước đun sôi cho tinh chất tam ra trong nước. Sau đó dùng nước này để tắm/rửa cho trẻ. Khi tắm cần lưu ý thao tác nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương cho vùng da bị bệnh ở trẻ. Sau cùng hãy tắm lại cho bé bằng nước sạch. Áp dụng cách này khoảng 2 – 3 lần mỗi tuần.

    【#8】Hướng Dẫn Cách Trị Ho Cho Trẻ Em Bằng Những Bài Thuốc Dân Gian Hiệu Quả Nhất

    Trị ho cho trẻ em hiện nay có nhiều cách, các bậc phụ huynh ngày nay thường hay dùng thuốc tây nhưng ít người biết rằng vẫn có những bài thuốc dân gian có thể trị ho cho trẻ rất hiệu quả mà không ảnh hưởng gì đến tình trạng sức khoẻ của trẻ. Hướng dẫn cách trị ho cho trẻ em bằng những bài thuốc dân gian hiệu quả nhất mà chúng tôi trình bày sau đây sẽ giúp bạn!

    Lá húng chanh có vị the cay, hơi chua, có tác dụng lợi phế, trừ đờm.

    Cách làm: Hái một nắm nhỏ húng chanh, rửa sạch, thái nhỏ. Sau đó, cho vào chén cùng với đường phèn hoặc mật ong. Sau đó, hấp cách thủy hoặc cho vào nồi cơm hấp. Để nguội rồi cho trẻ uống rất tốt cho trẻ bị ho.

    Cây xương sông có vị cay, tiêu đờm tốt; có tác dụng trị cảm sốt, ho.

    Cách làm: Lá xương sông nên sử dụng búp lá non, không chỉ có tác dụng chữa ho mà còn chữa khản tiếng do viêm thanh quản. Lá xương sông có thể kết hợp cùng lá hẹ: rửa sạch, thái nhỏ, trộn đều với đường. Hấp cách thủy, rồi để nguội cho trẻ uống trong ngày.

    Quất hấp mật ong hoặc đường phèn có tác dụng chữa ho do nhiễm lạnh.

    Cách làm: 2-3 quả quất xanh, rửa sạch, cắt ngang, giữ nguyên cả hạt, vỏ. Rồi, trộn với đường phèn hoặc mật ong. Hấp chín cách thủy. Dằm cả vỏ, bỏ hạt, để nguội cho trẻ uống trong ngày.

    Với bài thuốc quất xanh, cần lưu ý không bỏ hạt quất trước khi hấp cách thủy vì hạt quất có tác dụng làm ấm thanh quản, tiêu đờm.

    Trong ba bài thuốc trên, lá hung chanh và lá xương sông dễ uống hơn, quất khá khó uống vì có vị chua, vị đắng nên có thể thêm đường để giúp trẻ dễ uống.

    Chọn trái lê to, bỏ vỏ, cắt nắp, khoét bỏ lõi. Bỏ vào bên trong lê 2-3 cục đường phèn nhỏ. 5-6 hạt xuyên bối (mua ở quầy thuốc Đông y). Cho lê vào hấp cách thuỷ chừng 30 phút. Ngày cho bé ăn 2 lần. Có tác dụng chữa ho, viêm phổi, tiêu đờm.

    Nước củ cải luộc có tác dụng trị ho cho trẻ

    Củ cải trắng, cắt chừng 4-5 lát cho vào một nồi nhỏ, châm bát nước, đun sôi, sau đó để lửa liu riu thêm 5-10 phút. Cho bé uống nước này khi còn nóng điều trị ho, khô mũi, đau hong, ho khan, có đờm. chuyển sang đun nhỏ lửa trong 5 phút. Nước mát khác và sau đó con quý vị uống, bên này điều trị phong nhiệt ho, khô mũi và họng, ho khan ít đờm hiệu quả là tốt.

    Trẻ em bị cảm lạnh, uống nước gừng nấu đường nâu ấm có tác dụng điều trị rất hiệu quả. Nếu trẻ kèm theo triệu chứng ho, hãy thêm gừng và 2-3 tép tỏi vào nấu thêm 10 phút nữa rồi cho trẻ uống.

    Trẻ em bị cảm lạnh, uống nước gừng nấu đường nâu ấm có tác dụng điều trị rất hiệu quả.

    Nước tỏi hấp trị ho cho trẻ

    Lấy 2-3 tép tỏi, đập dập, cho vào bát, thêm một nửa bát nước, 1 viên đường phèn, hấp cách thuỷ 15 phút. Không cần cho bé ăn tỏi, chỉ cần uống nước tỏi hấp này khi còn ấm, ngày 2-3 lần, vửa tốt cho dạ dày, phổi, vừa trị được ho, cảm lạnh.

    Bạn có thể trị ho cho trẻ bằng cách sau:

    • Cắt hành tây ra thành từng khúc nhỏ.
    • Thái lát hành tím rồi cho 2 loại hành vào một chiếc lọ thủy tinh nhỏ.
    • Cho thêm một ít tỏi đã bóc vỏ và gừng thái lát.
    • Đổ một lớp đường lên trên lớp hành, tỏi, gừng và xóc nhẹ cho đường rơi xuống đáy lọ.
    • Tiếp tục cho thêm hành, gừng và tỏi rồi đổ thêm đường cho đến khi đầy lọ và đậy chặt nắp.

    Chỉ trong vòng 4 tiếng sau, bạn đã có một lọ thuốc ho vô cùng hiệu quả. Bạn có thể sử dụng chúng trong vòng hơn 1 năm.

    【#9】Nghiên Cứu Một Số Đặc Điểm Lâm Sàng, Cận Lâm Sàng, Tỷ Lệ Sống Thêm Hai Năm Trên Bệnh Nhân Ung Thư Biêu Mô Mũi Xoang

    Luận văn Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tỷ lệ sống thêm hai năm trên bệnh nhân ung thư biêu mô mũi xoang. Ung thư mũi xoang là khối u ác tính xuất phát từ các tổ chức trong hốc mũi và các xoang cạnh mũi gồm: xoang sàng, xoang hàm, xoang bướm, xoang trán. Ung thư mũi xoang chiếm tỷ lệ thấp 0,2-0,8% trong các khối u ác tính của cơ thể, chiếm 3% khối u vùng đầu cổ . Ung thư mũi xoang có nguồn gốc khác nhau trong đó phổ biến nhất là ung thư xuất phát nguồn gốc biểu mô, mặc dù một loạt các khối u ác tính khác có nguồn gốc không thuộc biểu mô có thể xuất hiện ở vùng này .

    Ở Việt Nam ung thư mũi xoang đứng thứ 3 trong số ung thư đường hô hấp – tiêu hóa trên sau ung thư vòm mũi họng và ung thư thanh quả n .

    Các phương tiện cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán được áp dụng và phát triển như nội soi, CT Scan, MRI, PET CT, giải phẫu bệnh và hóa mô miễn dịch…, nên các bệnh ung thư nói chung và ung thư mũi xoang được phát hiện sớm hơn.

    Ung thư mũi xoang thường được điều trị đa phương thức trong đó phẫu thuật là chủ yếu, xạ trị và/hoặc hóa trị được kết hợp bổ trợ sau phẫu thuật để tăng hiệu quả điều trị. Tuy nhiên tiên lượng của ung thư mũi xoang còn xấu, tỷ lệ sống sau 5 năm 40% [7].

    Ở trong nước đã có những nghiên cứu về dịch tễ, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, điều trị của ung thu mũi xoang của tác giả: Ngô Ngọc Liễn, Nguyễn Mạnh Cường, Trần Thị Hợp, Nguyễn Công Thành, Phan

    chẩn đoán và điều trị ung thư mũi xoang, nhưng gần đây chưa có nghiên cứu nào đánh giá lại bệnh cảnh lâm sàng, cận lâm sàng cũng như kết quả điều trị ung thư mũi xoang. Nên chúng tôi tiến hành đề tài sau: ” Nghiên cứu một sô đặc điêm lâm sàng, cận lâm sàng, tỷ lệ sông thêm hai năm trên bệnh nhân ung thư biêu mô mũi xoang “. Đề tài tập trung vào hai mục tiêu:

    53.Kondo M, Horiuchi M, Shiga H et al (1982). Computed tomography of malignant tumors of the nasal cavity and paranasal sinuses. Cancer, 50(2), 226-31.

    Biểu đồ 3.4:Thời gian xuất hiện triệu chứngđến khi vào viện41

    Biểu đồ 3.7:Thời gian sống thêm toàn bộ theo typmô bệnh học53

    Hình 1.4:Dẫn lưu bạch huyết vùngmũi xoang8

    Hình 1.16: Xương mặt trước xoang hàm được lấy trong phẫu thuật Rouger – Denker 23

    Tags: ung thư biểu mô, tỷ lệ sống thêm ung thư sàng hàm

    Thuộc loại:

    Tài Liệu Nội Khoa ” Tài liệu nâng cao

    Loại tài liệu:

    Portable Document Format (.pdf)

    Gửi bởi:

    Guest

    Kích cỡ:

    *******

    Mức phí:

    50.000 vnd

    Lần tải:

    *******

    Mã tài liệu:

    TLD26505

    Ngày gửi:

    06-04-2017

    Hỗ trợ qua Email và Yahoo Chát

    THÔNG BÁO: từ tháng 04/2018 vì một số lý do bất khả kháng hệ thống nạp điểm bằng thẻ cào của chúng tôi sẽ buộc phải tạm dừng. Trong thời gian này quý khách nạp điểm vào hệ thống thực hiện bằng cách chuyển Khoản qua tài khoản Ngân hàng hoặc ví điện tử MOMO. HỖ TRỢ 0915.558.890

    Thông tin tài khoản Ngân hàng của Chúng tôi:

    Tên tài khoản: BÙI QUANG THỤ : Số tài khoản: 0451000273276

    Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Thành Công-Hà Nội

    Chuyển tiền qua ví điện tử MOMO

    ví điện tử MOMO bạn có thể chuyển điểm qua số điện thoại 0915558890

    【#10】Vắc Xin Ngừa Ung Thư Phổi, Ruột Và Tuyến Tụy Sẽ Được Thử Nghiệm Trên Người

    Nghiên cứu vừa được trình bày tại Hội nghị chuyên đề lần thứ 32 về mục tiêu sinh học phân tử và phương pháp điều trị ung thư, được Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu (EORTC), Viện Ung thư Quốc gia Mỹ (NCI) và Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư Mỹ (AACR) tổ chức.

    Các nhà khoa học đã biết rằng, trong nhiều bệnh nhân bị ung thư, có một điểm đặc biệt là gien KRAS bị sai hoặc đột biến, theo Medical Expss.

    Tác giả nghiên cứu, tiến sĩ Rachel Ambler, nghiên cứu sinh sau tiến sĩ, từ Học viện Francis Crick, London (Anh), cho biết nếu gien KRAS gặp sự cố, nó sẽ cho phép các tế bào trong cơ thể bắt đầu nhân lên và biến thành tế bào ung thư.

    Nhưng nếu có một sự hỗ trợ đủ mạnh, hệ thống miễn dịch của cơ thể có thể làm chậm quá trình này.

    Từ cơ sở này, tiến sĩ Ambler và các đồng nghiệp đặt mục tiêu tạo ra một loại vắc xin ung thư không chỉ có thể điều trị ung thư mà còn ngăn ngừa ung thư, với ít tác dụng phụ nhất.

    Họ đã tạo ra một bộ vắc xin có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch đối với các đột biến KRAS phổ biến nhất.

    Vắc xin này được tạo thành từ hai yếu tố kết hợp với nhau:

    Yếu tố thứ nhất là đoạn protein do tế bào ung thư có gen KRAS đột biến tạo ra.

    Yếu tố thứ hai là kháng thể giúp cung cấp vắc-xin cho tế bào của hệ miễn dịch được gọi là tế bào đuôi gai. Các tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt các tế bào ung thư, vắc-xin có nhiệm vụ tăng cường khả năng này.

    Kết quả thử nghiệm trên chuột

    Nhóm nghiên cứu đã thử nghiệm vắc-xin này trên chuột đã có khối u phổi và chuột được kích thích để phát triển khối u.

    Kết quả đã nhận thấy hệ miễn dịch của chuột phản ứng với vắc-xin và các khối u thu nhỏ lại hoặc thậm chí không hình thành khối u ngay từ đầu, theo Medical Expss.

    65% số chuột được tiêm vắc xin có thể sống sót sau 75 ngày, so với chỉ 15% ở chuột không tiêm vắc xin.

    * Ở chuột được kích thích để tạo khối u:

    40% số chuột được tiêm chủng vẫn không hình thành khối u sau 150 ngày, so với chỉ 5% ở chuột không tiêm vắc xin.

    Bằng cách tiêm vắc xin, sự xuất hiện của các khối u bị trì hoãn trung bình khoảng 40 ngày.

    Tiến sĩ Ambler cho biết khi được sử dụng như thuốc điều trị, vắc xin làm chậm sự phát triển ung thư ở chuột đã bị ung thư.

    Và khi được sử dụng như thuốc tiêm phòng, chuột không bị ung thư trong thời gian dài và trong nhiều trường hợp, không bao giờ bị ung thư.

    Tiến sĩ Ambler nói, các thử nghiệm vắc xin ung thư trước đây đã thất bại vì không thể tạo ra phản ứng đủ mạnh để giúp hệ miễn dịch có thể tìm và tiêu diệt tế bào ung thư.

    Hy vọng sẽ được áp dụng cho bệnh nhân

    Nghiên cứu này vẫn còn một chặng đường dài phía trước để có thể giúp ngăn ngừa và điều trị ung thư ở người, nhưng kết quả này cho thấy loại vắc xin này đã tạo ra phản ứng mạnh mẽ ở chuột với rất ít tác dụng phụ.

    Tiến sĩ James L. Gulley là đồng chủ tịch của Hội nghị chuyên đề lần thứ 32 của trung tâm Nghiên cứu Ung thư Mỹ cho biết: “Những nghiên cứu này tập trung vào các loại ung thư, như ung thư phổi và tuyến tụy – là những loại ung thư rất khó điều trị. Tỷ lệ sống sót của những loại ung thư này vẫn rất thấp nên chúng tôi cần phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân”, theo Medical Expss.

    “Tăng cường hệ miễn dịch bằng các loại thuốc điều trị ung thư hoặc một loại vắc-xin để ngăn ngừa ung thư đều là những phương pháp tuyệt vời. Chúng tôi hy vọng một ngày nào đó những phương pháp này sẽ được áp dụng cho bệnh nhân”, tiến sĩ James L. Gulley cho biết.