Thông tin tỷ giá đô la euro mới nhất

9

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô la euro mới nhất ngày 23/07/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.121,1716.218,4816.494,26
CAD17.481,8017.640,5717.940,52
CHF23.275,3423.439,4223.837,98
DKK-3.437,113.544,85
EUR25.832,9025.910,6326.688,77
GBP28.723,5028.925,9829.183,42
HKD2.936,272.956,973.001,24
INR-336,73349,94
JPY212,25214,39222,10
KRW18,0118,9620,56
KWD-76.136,7279.124,02
MYR-5.615,635.688,31
NOK-2.667,422.751,02
RUB-367,95410,00
SAR-6.180,986.423,50
SEK-2.444,292.505,82
SGD16.863,2916.982,1717.167,61
THB738,71738,71769,53
USD23.180,0023.180,0023.300,00
Cập nhật lúc 07:09:42 23/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.185,0023.190,0023.280,00
EUR25.821,0025.885,0026.217,00
GBP28.726,0028.899,0029.201,00
HKD2.938,002.950,003.002,00
CHF23.369,0023.463,0023.763,00
JPY212,65214,01216,53
AUD16.159,0016.224,0016.464,00
SGD16.884,0016.952,0017.156,00
THB728,00731,00771,00
CAD17.595,0017.666,0017.868,00
NZD-15.551,0015.835,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.132,0023.172,0023.290,0023.280,00
AUD16.139,0016.239,0016.551,0016.451,00
CAD17.601,0017.701,0018.002,0017.902,00
CHF23.439,0023.539,0023.843,0023.793,00
EUR25.855,0025.955,0026.312,0026.262,00
GBP28.791,0028.891,0029.201,0029.101,00
JPY212,83214,33217,37216,37
SGD16.870,0016.970,0017.272,0017.172,00
THB-728,00818,00813,00
LAK-2,54-2,68
KHR-5,66-5,74
HKD-2.883,00-3.094,00
NZD-15.523,00-15.935,00
SEK-2.382,00-2.632,00
CNY-3.307,00-3.478,00
KRW-19,20-20,81
NOK-2.667,00-2.822,00
TWD-724,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.459,00-5.938,00
DKK-3.400,00-3.671,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.180,0023.180,0023.300,00
USD(1-2-5)22.962,00--
USD(10-20)23.134,00--
GBP28.706,0028.879,0029.191,00
HKD2.924,002.945,003.008,00
CHF23.341,0023.482,0023.812,00
JPY212,63213,92218,02
THB715,02722,24782,66
AUD16.153,0016.250,0016.451,00
CAD17.572,0017.678,0017.908,00
SGD16.862,0016.964,0017.181,00
SEK-2.443,002.505,00
LAK-2,472,92
DKK-3.447,003.535,00
NOK-2.675,002.744,00
CNY-3.336,003.421,00
RUB-334,00411,00
NZD15.504,0015.597,0015.861,00
KRW17,72-21,49
EUR25.838,0025.903,0026.582,00
TWD678,75-765,50
MYR5.298,75-5.777,77

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.190,0023.190,0023.280,0023.280,00
AUD16.220,0016.270,0016.440,0016.430,00
CAD17.650,0017.720,0017.900,0017.890,00
CHF22.610,0023.530,0023.080,0023.770,00
EUR25.850,0025.930,0026.190,0026.180,00
GBP28.710,0028.820,0029.100,0029.090,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.000,00
JPY210,20214,40216,10216,40
NZD-15.660,00-15.960,00
SGD16.900,0017.000,0017.160,0017.160,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.170,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.105,0023.190,0023.280,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.526,0023.190,0023.280,00
Bảng Anh28.823,0028.909,0029.221,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.961,002.993,00
Franc Thụy Sĩ23.445,0023.515,0023.769,00
Yên Nhật213,80214,44216,76
Ðô-la Úc16.232,0016.281,0016.457,00
Ðô-la Canada17.647,0017.700,0017.891,00
Ðô-la Singapore16.936,0016.987,0017.170,00
Đồng Euro25.848,0025.926,0026.205,00
Ðô-la New Zealand15.556,0015.634,0015.819,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.339,003.418,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.185,0023.185,0023.285,0023.285,00
Bảng Anh (GBP)28.272,0028.601,0029.393,0029.393,00
Ðồng Euro (EUR)25.539,0025.704,0026.416,0026.416,00
Yên Nhật (JPY)209,83212,49217,93217,93
Ðô la Úc (AUD)15.941,0016.094,0016.606,0016.606,00
Ðô la Singapore (SGD)16.647,0016.841,0017.307,0017.307,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.902,002.936,003.017,003.017,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.356,0017.558,0018.044,0018.044,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.316,0023.316,0023.961,0023.961,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.514,0015.514,0015.944,0015.944,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00779,00779,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.195,0023.305,00
AUD16.223,0016.534,00
CAD17.648,0017.957,00
CHF23.463,0023.794,00
CNY3.303,003.473,00
DKK3.448,003.570,00
EUR25.873,0026.339,00
GBP28.885,0029.260,00
HKD2.942,003.017,00
JPY213,56216,76
KRW19,0820,49
NOK2.620,002.803,00
NZD15.606,0015.923,00
SEK2.432,002.532,00
SGD16.990,0017.191,00
THB735,82771,09

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.160,0023.170,0023.300,00
USD (USD 5 - 20)23.150,00--
USD (Dưới 5 USD)23.140,00--
EUR25.593,0025.593,0026.691,00
GBP28.553,0028.696,0029.477,00
JPY212,00212,77219,68
HKD2.876,002.934,263.118,00
CNY-3.322,003.541,00
AUD15.986,0016.147,0016.718,00
NZD15.350,0015.505,0016.035,00
CAD17.342,0017.517,0018.335,00
SGD16.687,0016.856,0017.362,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.105,0023.338,0023.976,00
RUB-296,04518,86
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.085,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(5-20)23.135,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(50-100)23.165,0023.190,0023.280,0023.280,00
EUR25.850,0025.930,0026.230,0026.230,00
GBP28.750,0028.870,0029.200,0029.190,00
JPY213,80214,40217,30217,20
CHF23.320,0023.460,0024.010,0023.870,00
CAD17.660,0017.730,0017.940,0017.940,00
AUD16.180,0016.230,0016.530,0016.530,00
SGD16.860,0016.880,0017.310,0017.190,00
NZD-15.650,00-15.910,00
KRW-19,50-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.175,0023.185,0023.290,00
EUR25.891,0025.891,0026.211,00
JPY213,01213,61217,11
AUD16.152,0016.242,0016.482,00
SGD16.887,0016.957,0017.177,00
GBP28.718,0028.838,0029.228,00
CAD17.577,0017.677,0017.882,00
HKD2.916,002.956,003.006,00
CHF23.365,0023.495,0023.795,00
THB716,00738,00783,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.660,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.760,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.160,0023.180,0023.300,00
JPYĐồng Yên Nhật212,12213,40219,42
AUDĐô Úc15.913,0016.159,0016.661,00
CADĐô Canada17.393,0017.610,0018.111,00
GBPBảng Anh28.408,0028.773,0029.276,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.236,0023.468,0023.971,00
SGDĐô Singapore16.769,0016.934,0017.336,00
EUREuro25.602,0025.861,0026.464,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.244,003.510,00
HKDĐô Hồng Kông-2.726,003.227,00
THBBạt Thái Lan724,00733,00863,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.579,005.732,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.176,0023.180,0023.300,00
THBBaht/Satang719,90737,25767,96
SGDSingapore Dollar16.933,0016.983,0017.167,00
SEKKrona/Ore2.474,002.424,002.498,00
SARSaudi Rial6.265,006.183,006.427,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.585,0015.590,0016.015,00
NOKKrona/Ore2.682,002.644,002.728,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.568,005.545,005.616,00
KWDKuwaiti Dinar77.359,0077.209,0078.097,00
KRWWON18,7318,9620,57
JPYJapanese Yen209,99214,39222,11
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.729,002.964,003.063,00
GBPGreat British Pound28.725,0028.927,0029.183,00
EUREuro25.754,0025.912,0026.688,00
DKKKrona/Ore3.525,003.433,003.551,00
CNYChinese Yuan3.327,003.267,003.603,00
CHFFranc/Centimes23.372,0023.440,0024.148,00
CADCanadian Dollar17.500,0017.642,0017.940,00
AUDAustralian Dollar16.159,0016.219,0016.493,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.103,0016.233,0016.603,00
CAD-17.566,0017.682,0018.053,00
CHF-23.349,0023.500,0023.833,00
CNY--3.347,003.407,00
DKK--3.440,003.570,00
EUR-25.821,00 (€50, €100)
25.811,00 (< €50)
25.841,0026.616,00
GBP-28.570,0028.790,0029.210,00
HKD-2.934,002.951,003.051,00
JPY-212,89213,84219,39
KRW-17,9419,3420,74
LAK--2,462,91
NOK--2.670,002.750,00
NZD-15.528,0015.611,0015.898,00
SEK--2.447,002.497,00
SGD-16.855,0016.955,0017.260,00
THB-700,22744,56768,22
USD23.077,0023.163,00 ($50, $100)
23.153,00 (< $50)
23.173,0023.293,00

Video clip liên quan tỷ giá đô la euro

Phn | tỷ giá usd hôm nay 16/07/2019 | giá đô la có tiếp tục giảm ?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Cập nhật chính xác tỷ giá đồng usd năm 2019

Tỷ giá usd hôm nay 20/7: phục hồi trở lại trên thị trường

Giá ngoại tệ hôm nay 28/6 usd- euro- bảng anh- yên nhật- đô úc

Fbnc - euro tiếp tục giảm giá, đồng usd lên cao nhất 11 năm

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Mbs : tỷ giá vnđ/usd trong năm 2019 tăng 1,5 đến 2% | fbnc

Tỷ giá usd hôm nay 15/7: giảm nhẹ trong phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Giá usd tự do cao nhất trong lịch sử

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 3/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 25/2: giảm nhẹ so với euro, bảng anh

1 tỷ đô la vĩ đại như thế nào ?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/02/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá euro hôm nay (1/7): đồng loạt giảm tại nhiều ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 25/6: tiếp tục lao dốc trên thị trường

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/6/2017 đô la mỹ- đô úc- euro- bảng anh- yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 4/03/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 1/2: đồng loạt tăng giá với euro và bảng anh

Tỷ giá usd hôm nay 5/7: xuống đáy gần một tuần vì khả năng fed hạ lãi suất gia tăng

Tỷ giá usd hôm nay 8/7: tăng trong phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd/vnd tăng vọt. và lời cảnh tỉnh của nhân sĩ yêu nước nguyễn chí tuyến.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá euro hôm nay (29/1): đồng loạt tăng giá nhẹ trên thị trường chợ đen và ngân hàng

Tỷ giá usd hôm nay 4/7: suy yếu vì dự báo cắt giảm lãi suất của fed

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/02/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 20/8/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14 /01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/03/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 18/07/2018 - đôla mỹ tăng - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 1/7: chờ đợi dữ liệu kinh tế từ mỹ

Cặp tỷ giá eur/usd và gbp/usd sẽ biến động như nào?! |richyfunds.com| ngày 26/6/2018

Tỷ giá usd hôm nay 6/7: phục hồi trên thị trường quốc tế nhờ dữ liệu việc làm mỹ tốt hơn dự báo

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 21/01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 8/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 4/3: usd giảm giá so với euro và bảng anh, tỷ giá trung tâm tăng 7 đồng

Tỷ giá usd hôm nay 11/7: suy yếu sau khi chủ tịch fed nhấn mạnh sẵn sàng hạ lãi suất

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 26/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 19/10/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 11/9: usd hạ nhiệt, euro tăng giá

Tỷ giá usd hôm nay 13/5: trên xu hướng giảm đầu tuần

  • Tỷ giá đô ngày hôm nay là bao nhiêu
  • Tỷ giá usd và đài tệ
  • Tỷ giá usd tại việt nam
  • Tỷ giá đô ngân hàng đông á
  • Tỷ giá đô la ở việt nam
  • Tỷ giá usd online
  • Tỷ giá đô rúp
  • Tỷ giá đô la australia
  • Tỷ giá usd vnd techcombank
  • Tỷ giá usd bán ra của vietcombank
  • Tỷ giá usd vnd chợ đen
  • Tỷ giá usd sang rmb
  • Tỷ giá usd canada hôm nay
  • Tỷ giá usd liên ngân hàng nhà nước
  • Tỷ giá usd anz
  • Tỷ giá usd hôm nay tại agribank
  • Tỷ giá usd và bảng anh
  • Tỷ giá usd agribank ngày hôm nay
  • Tỷ giá usd và hkd
  • Tỷ giá usd của vib