Thông tin tỷ giá usd và hkd mới nhất

8

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd và hkd mới nhất ngày 23/07/2019 trên website Growcaohonthongminhhon.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16.121,1716.218,4816.494,26
CAD17.481,8017.640,5717.940,52
CHF23.275,3423.439,4223.837,98
DKK-3.437,113.544,85
EUR25.832,9025.910,6326.688,77
GBP28.723,5028.925,9829.183,42
HKD2.936,272.956,973.001,24
INR-336,73349,94
JPY212,25214,39222,10
KRW18,0118,9620,56
KWD-76.136,7279.124,02
MYR-5.615,635.688,31
NOK-2.667,422.751,02
RUB-367,95410,00
SAR-6.180,986.423,50
SEK-2.444,292.505,82
SGD16.863,2916.982,1717.167,61
THB738,71738,71769,53
USD23.180,0023.180,0023.300,00
Cập nhật lúc 08:03:37 23/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.185,0023.190,0023.280,00
EUR25.821,0025.885,0026.217,00
GBP28.726,0028.899,0029.201,00
HKD2.938,002.950,003.002,00
CHF23.369,0023.463,0023.763,00
JPY212,65214,01216,53
AUD16.159,0016.224,0016.464,00
SGD16.884,0016.952,0017.156,00
THB728,00731,00771,00
CAD17.595,0017.666,0017.868,00
NZD-15.551,0015.835,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.106,0023.146,0023.256,0023.246,00
AUD16.105,0016.205,0016.516,0016.416,00
CAD17.474,0017.574,0017.879,0017.779,00
CHF23.400,0023.500,0023.803,0023.753,00
EUR25.800,0025.900,0026.255,0026.205,00
GBP28.743,0028.843,0029.145,0029.045,00
JPY212,35213,85216,91215,91
SGD16.841,0016.941,0017.242,0017.142,00
THB-727,00817,00812,00
LAK-2,53-2,67
KHR-5,66-5,72
HKD-2.880,00-3.090,00
NZD-15.432,00-15.834,00
SEK-2.379,00-2.629,00
CNY-3.302,00-3.473,00
KRW-19,18-20,78
NOK-2.664,00-2.818,00
TWD-723,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.453,00-5.932,00
DKK-3.396,00-3.667,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.180,0023.180,0023.300,00
USD(1-2-5)22.962,00--
USD(10-20)23.134,00--
GBP28.706,0028.879,0029.191,00
HKD2.924,002.945,003.008,00
CHF23.341,0023.482,0023.812,00
JPY212,63213,92218,02
THB715,02722,24782,66
AUD16.153,0016.250,0016.451,00
CAD17.572,0017.678,0017.908,00
SGD16.862,0016.964,0017.181,00
SEK-2.443,002.505,00
LAK-2,472,92
DKK-3.447,003.535,00
NOK-2.675,002.744,00
CNY-3.336,003.421,00
RUB-334,00411,00
NZD15.504,0015.597,0015.861,00
KRW17,72-21,49
EUR25.838,0025.903,0026.582,00
TWD678,75-765,50
MYR5.298,75-5.777,77

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.180,0023.180,0023.260,0023.260,00
AUD16.190,0016.240,0016.400,0016.390,00
CAD17.550,0017.620,0017.790,0017.780,00
CHF22.610,0023.510,0023.080,0023.720,00
EUR25.830,0025.900,0026.140,0026.130,00
GBP28.720,0028.830,0029.090,0029.080,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.000,00
JPY209,80214,00215,60215,90
NZD-15.570,00-15.850,00
SGD16.880,0016.980,0017.130,0017.130,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.075,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.705,0028.791,0029.102,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.955,002.987,00
Franc Thụy Sĩ23.410,0023.480,0023.733,00
Yên Nhật213,11213,75216,06
Ðô-la Úc16.174,0016.223,0016.399,00
Ðô-la Canada17.534,0017.587,0017.776,00
Ðô-la Singapore16.903,0016.954,0017.137,00
Đồng Euro25.785,0025.862,0026.141,00
Ðô-la New Zealand15.470,0015.547,0015.731,00
Bat Thái Lan730,00748,00761,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.335,003.414,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.185,0023.185,0023.285,0023.285,00
Bảng Anh (GBP)28.272,0028.601,0029.393,0029.393,00
Ðồng Euro (EUR)25.539,0025.704,0026.416,0026.416,00
Yên Nhật (JPY)209,83212,49217,93217,93
Ðô la Úc (AUD)15.941,0016.094,0016.606,0016.606,00
Ðô la Singapore (SGD)16.647,0016.841,0017.307,0017.307,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.902,002.936,003.017,003.017,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.356,0017.558,0018.044,0018.044,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.316,0023.316,0023.961,0023.961,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.514,0015.514,0015.944,0015.944,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00779,00779,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.195,0023.305,00
AUD16.223,0016.534,00
CAD17.648,0017.957,00
CHF23.463,0023.794,00
CNY3.303,003.473,00
DKK3.448,003.570,00
EUR25.873,0026.339,00
GBP28.885,0029.260,00
HKD2.942,003.017,00
JPY213,56216,76
KRW19,0820,49
NOK2.620,002.803,00
NZD15.606,0015.923,00
SEK2.432,002.532,00
SGD16.990,0017.191,00
THB735,82771,09

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.160,0023.170,0023.300,00
USD (USD 5-20)23.150,00--
USD (Dưới 5 USD)23.140,00--
EUR25.593,0025.593,0026.691,00
GBP28.553,0028.696,0029.477,00
JPY212,00212,77219,68
HKD2.876,002.934,263.118,00
CNY-3.322,003.541,00
AUD15.986,0016.147,0016.718,00
NZD15.350,0015.505,0016.035,00
CAD17.342,0017.517,0018.335,00
SGD16.687,0016.856,0017.362,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.105,0023.338,0023.976,00
RUB-296,04518,86
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.085,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(5-20)23.135,0023.190,0023.280,0023.280,00
USD(50-100)23.165,0023.190,0023.280,0023.280,00
EUR25.850,0025.930,0026.230,0026.230,00
GBP28.750,0028.870,0029.200,0029.190,00
JPY213,80214,40217,30217,20
CHF23.320,0023.460,0024.010,0023.870,00
CAD17.660,0017.730,0017.940,0017.940,00
AUD16.180,0016.230,0016.530,0016.530,00
SGD16.860,0016.880,0017.310,0017.190,00
NZD-15.650,00-15.910,00
KRW-19,50-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.175,0023.185,0023.290,00
EUR25.891,0025.891,0026.211,00
JPY213,01213,61217,11
AUD16.152,0016.242,0016.482,00
SGD16.887,0016.957,0017.177,00
GBP28.718,0028.838,0029.228,00
CAD17.577,0017.677,0017.882,00
HKD2.916,002.956,003.006,00
CHF23.365,0023.495,0023.795,00
THB716,00738,00783,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.660,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.760,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.160,0023.180,0023.300,00
JPYĐồng Yên Nhật212,12213,40219,42
AUDĐô Úc15.911,0016.156,0016.659,00
CADĐô Canada17.393,0017.610,0018.111,00
GBPBảng Anh28.414,0028.780,0029.283,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.229,0023.461,0023.964,00
SGDĐô Singapore16.771,0016.936,0017.337,00
EUREuro25.604,0025.864,0026.464,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.247,003.508,00
HKDĐô Hồng Kông-2.726,003.227,00
THBBạt Thái Lan724,00733,00864,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.580,005.732,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.176,0023.180,0023.300,00
THBBaht/Satang719,90737,25767,96
SGDSingapore Dollar16.933,0016.983,0017.167,00
SEKKrona/Ore2.474,002.424,002.498,00
SARSaudi Rial6.265,006.183,006.427,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.585,0015.590,0016.015,00
NOKKrona/Ore2.682,002.644,002.728,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.568,005.545,005.616,00
KWDKuwaiti Dinar77.359,0077.209,0078.097,00
KRWWON18,7318,9620,57
JPYJapanese Yen209,99214,39222,11
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.729,002.964,003.063,00
GBPGreat British Pound28.725,0028.927,0029.183,00
EUREuro25.754,0025.912,0026.688,00
DKKKrona/Ore3.525,003.433,003.551,00
CNYChinese Yuan3.327,003.267,003.603,00
CHFFranc/Centimes23.372,0023.440,0024.148,00
CADCanadian Dollar17.500,0017.642,0017.940,00
AUDAustralian Dollar16.159,0016.219,0016.493,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-16.103,0016.233,0016.603,00
CAD-17.566,0017.682,0018.053,00
CHF-23.349,0023.500,0023.833,00
CNY--3.347,003.407,00
DKK--3.440,003.570,00
EUR-25.821,00 (€50, €100)
25.811,00 (< €50)
25.841,0026.616,00
GBP-28.570,0028.790,0029.210,00
HKD-2.934,002.951,003.051,00
JPY-212,89213,84219,39
KRW-17,9419,3420,74
LAK--2,462,91
NOK--2.670,002.750,00
NZD-15.528,0015.611,0015.898,00
SEK--2.447,002.497,00
SGD-16.855,0016.955,0017.260,00
THB-700,22744,56768,22
USD23.077,0023.163,00 ($50, $100)
23.153,00 (< $50)
23.173,0023.293,00

Video clip liên quan tỷ giá usd và hkd

Vietnamese dong currency exchange rates ... | currencies and banking topics #140

Sự thật về bài hát độ ta không độ nàng của crisdevilgamer

Tỷ giá ngoại tệ agribank ngày 24-1-2019|tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Các cửa hàng hồng kông không nhận tờ 1000 hkd vì sợ tiền giả

Giá vàng online

Fbnc - vietinbank dự báo tỷ giá vnd có thể tăng 2-3%

Vn sẽ ký kết với hk những hợp đồng trị giá đến 17 tỷ đô la | rfa vietnamese news

Hỏi giá yaz 125 movistar limited edition tại cần thơ | mkt

Tờ đô la mỹ được in từ hơn 150 năm trước

Làm sao mình biết tiền mỹ thiệt hay giả ( hãy xem! )

đổi tiền usd ở đâu để không bị phạt?| vtc14

Người dân có sẵn sàng gửi vàng và đô la cho nhà nước?

Tin mới 23/7/2019 | mỹ-anh-pháp và đồng minh siếtchặt "vòng kim cô" trung quốc trên biển đông

Chấn động hoa kỳ : obama ngâ'm ngầm sau joe biden hòng lật ghế tân tổng thống donald trump 2020

Thủ quân argentina - lionel messi và chiếc đồng hồ jacob & co epic x chronograph

Truyền hình voa 29/5/19: lan truyền tuyên bố phản đối tq làm cao tốc bắc-nam

Việt- nhật ký kết các hợp đồng đầu tư 22 tỷ đô la mỹ | rfa vietnamese news

Bamboo airways - canh bạc cuộc đời của tỷ phú trịnh văn quyết

Giới thiệu và đánh giá chi tiết công ty worldventures cho người mới tìm hiểu

Idc token (it) trong hệ sinh thái của idcg

độ ta không độ nàng remix , bán duyên htrol remix top edm tik tok remix 2019 nhẹ nhàng gây nghiện

📹 điểm tin trong tuần: ▶ kiến nghị đòi hk trục xuất ông lê minh tâm về vn

điểm tin trong tuần : : người việt bỏ 3 tỷ usd mua nhà ở mỹ: sóng ngầm di cư

Tỷ giá ngoại tệ vietcombank ngày 22-1-2019|tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Kinh tế tq suy yếu, vật giá tăng cao, thất nghiệp tràn lan hàng loạt doanh nghiệp tq đóng cửa

Liên tiếp các sự cố mất an toàn của hãng hk vietjet air | hanoitv

Test pô titan r9- ahm | trên yaz 65b1-98911 | hk team

Hệ giá trị giang hồ đang gây ảnh hưởng tại việt nam và bài học từ hong kong

Bài học từ việt nam khiến bắc hàn không dám tin trung quốc

Tin mới 23/7/2019 tin cực vui | mỹ bán vũ khí hạng nặng cho đài loan 2 tỷ thách thức trung cộng

(vtc14)_dấu hỏi về 2 hãng hàng không giá rẻ sắp ra mắt

Những phát ngôn ấn tượng của hoàng chi phong thá/ch thức tập cận bình và carie lam

Lý tiểu long - đường sơn đại huynh - trận 2

[live] thấy gì qua vụ delay, hủy chuyến hàng loạt của vietjet air

(very scary) buying and opening a real dark web mystery box! **cursed**

Tin cập nhật 7/5/2019: hoa kỳ gởi tàu y tế quân sự đến venezuala

Việt nam đứng thứ 7 trong số các quốc gia dễ bị tổn thương bởi thiên tai | vtc14

[hd] thần ăn - vua đầu bếp -châu tinh trì full

Phim phi vụ tiền giả - châu nhuận phát

Tin mới 23/7/2019 | quá hay: hơn 1200 cty trung quốc tuyên bố "phásản" vì lênh "cấmvận" donald trump

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng vib ngày 22-1-2019|tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ vib ngày 18/1/2019 | tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Vtc14_người dân hongkong khốn đốn với siêu tiền giả mệnh giá 1.000 hkd

Lễ trao trả 116 tù bình chiến tranh là những phi công và quân lính mỹ ngày 12/02/1973

độ ta không độ nàng cover (渡我不渡她) - khánh phương (official mv) | bản cover vô đối tại việt nam

Fbnc - singapore: đưa nhân dân tệ vào hệ thống dự trữ ngoại tệ

Bung lụa acc kh18 lần cuối và event tặng acc trị giá 500k vnđ | sin rg

Chọn laptop cpu core i5 hay core i7 khi mua máy đức việt

Bắt tắc kè trên vách đá cao và cái kết - catch geckos on the cliff

Tin mới 23/7/2019 | ông trump: hoa kỳ muốn hiện diện quân_sự nhiều hơn tại nhật và các nước đna

  • Tỷ giá đô ngày hôm nay là bao nhiêu
  • Tỷ giá usd và đài tệ
  • Tỷ giá usd tại việt nam
  • Tỷ giá đô ngân hàng đông á
  • Tỷ giá đô la ở việt nam
  • Tỷ giá usd online
  • Tỷ giá đô rúp
  • Tỷ giá đô la australia
  • Tỷ giá usd vnd techcombank
  • Tỷ giá usd bán ra của vietcombank
  • Tỷ giá usd vnd chợ đen
  • Tỷ giá usd sang rmb
  • Tỷ giá usd canada hôm nay
  • Tỷ giá usd liên ngân hàng nhà nước
  • Tỷ giá usd anz
  • Tỷ giá usd hôm nay tại agribank
  • Tỷ giá usd và bảng anh
  • Tỷ giá usd agribank ngày hôm nay
  • Tỷ giá đô la euro
  • Tỷ giá usd của vib